THUAN PHAT TRANSPORT TRADING & MANUFACTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VậN TảI THUậN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201821038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JTBEMF |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Thôn Thành Công ( tại nhà bà Phạm Thị Hiền), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRANSPORT TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Công (tại nhà Bà Phạm Thị Hiền), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & I CORP ORATION | 肯尼亚 | 2 | $3.8K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他气泵 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $711 |
| 2025-12-17 | 车辆制动零件 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $151 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $112 |
| 2025-12-17 | 其他车辆零件 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $53 |
| 2025-11-28 | 其他轴承 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $196 |
| 2025-11-28 | 齿轮及变速器 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $0 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁制品 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $279 |
| 2025-11-28 | 压力测量仪 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $254 |
| 2025-11-28 | 钢绞线缆 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $41 |
| 2025-11-28 | 压力测量仪 | P & I CORP ORATION | 韩国 | $255 |