GK Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Gk Việt Nam
14
进口笔数
1
出口笔数
$380.6K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105280844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ1G8YE |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 152 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG GK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GK CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 28, ngõ 40, đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422123777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $380.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Maitian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.1K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang City Maitian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.6K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Maitian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-15 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他户外娱乐设备 | PINGXIANG CITY MAITIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |