Viet UC Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Việt úc
29
进口笔数
0
出口笔数
$690.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106502521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1B6R27 |
| 成立日期 | 2014-04-04 |
| 联系地址 | Số 4, tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438829898 |
| 邮箱 | Tung.hoangdinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $681.4K |
| 意大利 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxasia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $256.4K | 香水、其他护肤品 |
| Henkel Corp. | 英国 | 7 | $214.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| KERATIN COMPLEX | 美国 | 6 | $81.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Olaplex, Inc. | 美国 | 1 | $53.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| BOLD | 美国 | 3 | $42.4K | 其他护发品、洗发剂 |
| KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | 1 | $29.3K | 洗发剂、其他护发品 |
| Henkel Corp. | 美国 | 1 | $12.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Henkel US Operations Corporation | 美国 | 1 | $400 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | 1 | $228 | 塑料梳子 |
| EPRES | 美国 | 2 | $7 | 其他护发品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他护发品 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $975 |
| 2026-01-16 | 塑料梳子 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | 其他护发品 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $442 |
| 2026-01-16 | 塑料梳子 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $228 |
| 2026-01-16 | 其他护发品 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $8.3K |
| 2026-01-16 | 其他护发品 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 洗发剂 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $510 |
| 2026-01-16 | 洗发剂 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $442 |
| 2026-01-16 | 洗发剂 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 其他护发品 | KERATIN HOLDING, LLC | 美国 | $510 |