Viet UC Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Việt úc

29
进口笔数
0
出口笔数
$690.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106502521
企查查编码QVNV1B6R27
成立日期2014-04-04
联系地址Số 4, tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842438829898
邮箱Tung.hoangdinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子
330430指甲护理制剂
392330塑料容器
851632电热美发器
961511塑料梳子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$681.4K
意大利2$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxasia Pte. Ltd.新加坡6$256.4K香水、其他护肤品
Henkel Corp.英国7$214.3K其他护发品、洗发剂
KERATIN COMPLEX美国6$81.0K其他护发品、洗发剂
Olaplex, Inc.美国1$53.4K其他护发品、洗发剂
BOLD美国3$42.4K其他护发品、洗发剂
KERATIN HOLDING, LLC美国1$29.3K洗发剂、其他护发品
Henkel Corp.美国1$12.6K其他护发品、洗发剂
Henkel US Operations Corporation美国1$400其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
KERATIN HOLDING, LLC美国1$228塑料梳子
EPRES美国2$7其他护发品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他护发品KERATIN HOLDING, LLC美国$975
2026-01-16塑料梳子KERATIN HOLDING, LLC美国$0
2026-01-16其他护发品KERATIN HOLDING, LLC美国$442
2026-01-16塑料梳子KERATIN HOLDING, LLC美国$228
2026-01-16其他护发品KERATIN HOLDING, LLC美国$8.3K
2026-01-16其他护发品KERATIN HOLDING, LLC美国$3.1K
2026-01-16洗发剂KERATIN HOLDING, LLC美国$510
2026-01-16洗发剂KERATIN HOLDING, LLC美国$442
2026-01-16洗发剂KERATIN HOLDING, LLC美国$3.1K
2026-01-16其他护发品KERATIN HOLDING, LLC美国$510

相关企业 · 同类产品

Viet UC Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →