Hung Truong Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Trường Sơn
23
进口笔数
0
出口笔数
$163.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106551631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK5AN8T |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 26B, ngõ 40 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG TRUONG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26B, ngõ 40 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84983298811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $90.0K |
| 韩国 | 7 | $36.6K |
| 中国 | 5 | $19.7K |
| 印度 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 10 | $90.0K | 铜合金管件、第90章仪器零件 |
| Samsung Medical Eng Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $36.6K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| METAL ALLOYS CORP | 印度 | 1 | $17.4K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| YIWU HONGQIAN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 塑料容器 |
| Yiwu Hongqian Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Shenzhen Coolmay Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 电力控制板、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $338 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $185 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $1.3K |