Global Service Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIếT Bị TOàN CầU
11
进口笔数
0
出口笔数
$618.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108960397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC7MVC9 |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ 279/2 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL SERVICE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 201 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84965255326 |
| 邮箱 | gse.cfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $618.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsei Machinery Co., Ltd. | 日本 | 5 | $282.7K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| JES Co., Ltd. | 日本 | 3 | $171.7K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $78.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $63.7K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Woody Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.2K | 其他机械铲、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 自推进起重机 | ONAGA SHOJI CO LTD | 日本 | $78.3K |
| 2025-05-13 | 自推进起重机 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $63.7K |
| 2025-04-03 | 自推进起重机 | JES CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-04-03 | 自推进起重机 | JES CO LTD | 日本 | $64.7K |
| 2025-04-03 | 自推进起重机 | JES CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-04-03 | 自推进起重机 | JES CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-03-10 | 自推进起重机 | SHINSEI MACHINERY CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-03-10 | 自推进起重机 | SHINSEI MACHINERY CO LTD | 日本 | $15.8K |
| 2025-03-10 | 自推进起重机 | SHINSEI MACHINERY CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2025-03-10 | 自推进起重机 | SHINSEI MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.3K |