Ngoc An Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGọC ấN LONG

11
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-02
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317142211
企查查编码QVN3976NXC
成立日期2022-01-27
联系地址300/7/2 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC ẤN LONG
企业英文名称NGOC AN LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址300/7/2 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84283352564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
841350其他往复泵
841480其他气泵
843229非圆盘耙及中耕机
845891非卧式数控车床
85021175kVA以下柴油发电机组
846729其他电动手工具
843320其他割草机
845969非数控铣床
841430制冷压缩机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$52.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Imirai LLC日本3$14.6K非自走式叉车、360度挖掘机
Kabushiki Kaisha V & J日本2$9.3K其他气泵、非圆盘耙及中耕机
Heiwashokai日本1$5.4K非卧式数控车床、非数控钻床
Fukuda Co., Ltd.日本1$4.6K流量压力检测零件、液体气体测量仪
Takahara Shokai日本1$4.6K非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机
Watanabe Kikai Co., Ltd.日本1$4.6K750W-75kW交流电机、其他气泵
Ecommit Co., Ltd.日本1$4.5K其他气泵、喷砂机
Daishouri Co., Ltd.日本1$4.5K贱金属脚轮、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-02非卧式数控车床KABUSHIKIKAISHYA V & J日本$3.2K
2023-02-02其他往复泵KABUSHIKIKAISHYA V & J日本$22
2023-02-02中功率交流电机KABUSHIKIKAISHYA V & J日本$115
2023-02-0275千伏安以下柴油发电机组KABUSHIKIKAISHYA V & J日本$92
2023-02-02其他制冷设备Kabushiki Kaisha V & J日本$131
2023-02-02非数控钻床KABUSHIKIKAISHYA V & J日本$346
2023-02-02其他气泵Kabushiki Kaisha V & J日本$800
2023-02-01非圆盘耙及中耕机Ecommit Co., Ltd.日本$260
2023-02-01其他往复泵ECOMMIT CO LTD日本$57
2023-02-01其他气泵IMIRAI LLC日本$538

相关企业 · 同类产品

Ngoc An Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →