BNC Tiles Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GAÊCH ôP LAT BNC
87
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300987278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15HP4EY |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | Lô V 6.1 Khu công nghiệp Quế Võ 2, Phường Đào Viên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GẠCH ỐP LÁT BNC |
| 企业英文名称 | BNC TILES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02223903383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 252620 | 块滑石 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380400 | 木浆残碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 8 | $526.4K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Hong Kong Yu Feng Material Ltd. | 中国 | 11 | $477.6K | 其他粘土、可玻化搪瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $354.7K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 13 | $217.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PANSON CERAMICS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $169.9K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 9 | $139.5K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.6K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.8K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 8 | $79.5K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.0K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可玻化搪瓷 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $66.5K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $66.5K |
| 2026-04-21 | 可玻化搪瓷 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-05 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-05 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-04 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-04 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-02 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $87.8K |
| 2026-04-02 | 高岭土 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $17.8K |