GNC Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Gnc
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601005621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX4FRM4 |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | Số 673, Quốc lộ 91, Xã Bình Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT GNC |
| 企业英文名称 | GNC TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 673, Quốc lộ 91, Xã Bình Hòa, An Giang |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842963652266 |
| 邮箱 | gncgon@gmail.com |
| 传真 | +842963652288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.50M |
| 印度 | 4 | $321.1K |
| 约旦 | 1 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $783.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | 4 | $321.1K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $250.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Best Agro Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 约旦 | 1 | $32.5K | 氮磷钾肥料 |
| YANGZHOU PINYEE BIOTECH CO., LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Xiachengxu International Trade | 中国 | 1 | $471 | 零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $32.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $34.9K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $34.9K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | $32.3K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-01 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $49.8K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $40.0K |