Chi Linh Construction & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XâY DựNG CHI LINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$885.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402026907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KU77AF |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 413/25 Hải Phòng, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHI LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/25 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934743040 |
| 邮箱 | minh.le2811@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $470.3K |
| 越南 | 2 | $415.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Glass Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $357.5K | 天然硅砂、高铝耐火砖 |
| Ocean Glass Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $217.2K | 天然硅砂 |
| Nexchem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $198.3K | 天然硅砂、玻璃废料 |
| Luckyglass Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $112.8K | 天然硅砂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 天然硅砂 | OCEAN GLASS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $264.0K |
| 2025-01-08 | 天然硅砂 | NEXCHEM CO LTD | 越南 | $198.3K |
| 2023-07-04 | 天然硅砂 | OCEAN GLASS PUBLIC CO LTD | 越南 | $217.2K |
| 2023-03-10 | 天然硅砂 | Luckyglass Co., Ltd. | 泰国 | $99.0K |
| 2023-03-10 | 天然硅砂 | Ocean Glass Public Co., Ltd. | 泰国 | $93.5K |
| 2023-03-10 | 天然硅砂 | LUCKYGLASS CO., LTD | 泰国 | $13.8K |