Rich Products Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,472 笔 · 主营 加工植物油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH RICH PRODUCTS Việt Nam

2,472
进口笔数
892
出口笔数
$112.32M
进口金额
$35.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
119
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $459.0K · 14 笔出口 $378.8K · 8 笔2023-11进口 $2.08M · 54 笔出口 $1.07M · 21 笔2023-12进口 $1.42M · 42 笔出口 $780.8K · 18 笔2024-01进口 $1.85M · 57 笔出口 $798.7K · 21 笔2024-02进口 $1.88M · 48 笔出口 $555.2K · 18 笔2024-03进口 $1.64M · 56 笔出口 $1.00M · 27 笔2024-04进口 $1.57M · 44 笔出口 $929.5K · 22 笔2024-05进口 $2.03M · 58 笔出口 $786.2K · 22 笔2024-06进口 $1.84M · 52 笔出口 $773.8K · 17 笔2024-07进口 $2.25M · 50 笔出口 $627.0K · 17 笔2024-08进口 $1.78M · 48 笔出口 $558.3K · 16 笔2024-09进口 $1.36M · 40 笔出口 $890.2K · 23 笔2024-10进口 $2.41M · 69 笔出口 $809.8K · 20 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $720.4K · 19 笔2024-12进口 $1.81M · 52 笔出口 $966.7K · 20 笔2025-01进口 $3.35M · 57 笔出口 $704.1K · 19 笔2025-02进口 $3.41M · 62 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-03进口 $2.89M · 60 笔出口 $594.9K · 16 笔2025-04进口 $3.56M · 60 笔出口 $915.2K · 23 笔2025-05进口 $3.36M · 68 笔出口 $1.12M · 27 笔2025-06进口 $3.70M · 71 笔出口 $652.2K · 19 笔2025-07进口 $3.39M · 81 笔出口 $962.6K · 20 笔2025-08进口 $2.79M · 66 笔出口 $792.5K · 18 笔2025-09进口 $2.84M · 71 笔出口 $690.0K · 21 笔2025-10进口 $2.16M · 60 笔出口 $959.5K · 23 笔2025-11进口 $2.19M · 58 笔出口 $981.8K · 27 笔2025-12进口 $3.12M · 71 笔出口 $508.7K · 12 笔2026-01进口 $4.31M · 83 笔出口 $1.20M · 30 笔2026-02进口 $3.97M · 66 笔出口 $666.3K · 16 笔2026-03进口 $4.50M · 84 笔出口 $1.50M · 34 笔2026-04进口 $6.12M · 71 笔出口 $843.4K · 20 笔2026-05进口 $4.66M · 82 笔出口 $1.05M · 28 笔2026-06进口 $4.45M · 75 笔出口 $841.6K · 20 笔2026-07进口 $2.24M · 58 笔出口 $1.18M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $459.0K · 14 笔出口 $378.8K · 8 笔2023-11进口 $2.08M · 54 笔出口 $1.07M · 21 笔2023-12进口 $1.42M · 42 笔出口 $780.8K · 18 笔2024-01进口 $1.85M · 57 笔出口 $798.7K · 21 笔2024-02进口 $1.88M · 48 笔出口 $555.2K · 18 笔2024-03进口 $1.64M · 56 笔出口 $1.00M · 27 笔2024-04进口 $1.57M · 44 笔出口 $929.5K · 22 笔2024-05进口 $2.03M · 58 笔出口 $786.2K · 22 笔2024-06进口 $1.84M · 52 笔出口 $773.8K · 17 笔2024-07进口 $2.25M · 50 笔出口 $627.0K · 17 笔2024-08进口 $1.78M · 48 笔出口 $558.3K · 16 笔2024-09进口 $1.36M · 40 笔出口 $890.2K · 23 笔2024-10进口 $2.41M · 69 笔出口 $809.8K · 20 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $720.4K · 19 笔2024-12进口 $1.81M · 52 笔出口 $966.7K · 20 笔2025-01进口 $3.35M · 57 笔出口 $704.1K · 19 笔2025-02进口 $3.41M · 62 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-03进口 $2.89M · 60 笔出口 $594.9K · 16 笔2025-04进口 $3.56M · 60 笔出口 $915.2K · 23 笔2025-05进口 $3.36M · 68 笔出口 $1.12M · 27 笔2025-06进口 $3.70M · 71 笔出口 $652.2K · 19 笔2025-07进口 $3.39M · 81 笔出口 $962.6K · 20 笔2025-08进口 $2.79M · 66 笔出口 $792.5K · 18 笔2025-09进口 $2.84M · 71 笔出口 $690.0K · 21 笔2025-10进口 $2.16M · 60 笔出口 $959.5K · 23 笔2025-11进口 $2.19M · 58 笔出口 $981.8K · 27 笔2025-12进口 $3.12M · 71 笔出口 $508.7K · 12 笔2026-01进口 $4.31M · 83 笔出口 $1.20M · 30 笔2026-02进口 $3.97M · 66 笔出口 $666.3K · 16 笔2026-03进口 $4.50M · 84 笔出口 $1.50M · 34 笔2026-04进口 $6.12M · 71 笔出口 $843.4K · 20 笔2026-05进口 $4.66M · 82 笔出口 $1.05M · 28 笔2026-06进口 $4.45M · 75 笔出口 $841.6K · 20 笔2026-07进口 $2.24M · 58 笔出口 $1.18M · 25 笔

工商档案

企业注册号3700763669
企查查编码QVN11HQ5AF
成立日期2006-10-19
联系地址Số 27 VSIP II đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICH PRODUCTS VIỆT NAM
企业英文名称RICH PRODUCTS VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 VSIP II đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838664789
邮箱chamsockhachhang@rich.com
传真+842838662679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151620加工植物油
481950纸制包装容器
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
17024020-50%果糖葡萄糖浆
330210食品香料
391239其他纤维素醚
848410金属复合垫圈
291815柠檬酸衍生物
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
200799其他果仁制品
190120烘焙混合料面团
382499其他化学制剂
151790食用油脂制品
190190其他食品制剂
481950纸制包装容器
980000980000

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚700$47.13M
马来西亚507$19.47M
荷兰65$13.83M
中国607$13.08M
韩国284$12.91M
美国214$3.92M
西班牙23$994.4K
巴西10$283.2K
丹麦40$276.0K
法国28$195.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国249$10.01M
澳大利亚222$5.78M
印度尼西亚63$4.49M
中国台湾118$4.02M
韩国32$3.36M
柬埔寨69$2.89M
新西兰38$1.07M
越南22$967.2K
中国香港20$959.5K
马来西亚17$449.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡568$38.39M精炼棕榈油、粗棕榈油
Sam Ryoong Co., Ltd.韩国170$8.79M纸制包装容器、塑料封口件
MULTIMAS NABATI ASAHAN印度尼西亚94$6.86M精炼棕榈油、食用油脂制品
Danisco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚251$6.48M其他化学制剂、人造蜡
CARGILL PALM PRODUCTS SDN BHD马来西亚163$5.77M精炼棕榈油、食用油脂制品
PREMIUM VEGETABLE OILS SDN. BHD.马来西亚78$3.96M加工植物油、精制椰子油
Shanghai Qin Yuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国47$3.32M其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
SIG Packaging Korea Ltd.韩国70$2.65M瓦楞纸箱、纸制包装容器
Cargill Food Technology (Pinghu) Co., Ltd.中国112$2.10M20-50%果糖葡萄糖浆、果糖糖浆
UDMC美国58$171.5K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Products Mfg Thailand Co., Ltd.泰国202$8.03M其他食品制剂
Rich Products Australia Pty Ltd澳大利亚267$7.02M其他食品制剂、食品加工机械
Rich Products Korea LLC韩国39$3.84M加工植物油、其他食品制剂
Rich Products Manufacturing Indonesia Ltd.印度尼西亚44$3.13M其他食品制剂
RICH PRODUCTS MANUFACTURING (THAILAND) CO LTD泰国51$2.13M其他食品制剂
Peninsula Food & Drinks Distributions Co., Ltd.柬埔寨38$2.07M其他食品制剂、烘焙咖啡
RPT CO LTD中国台湾55$1.73M其他食品制剂
TEHMAG FOODS CORP ORATION中国台湾34$1.56M其他食品制剂、含可可食品>2kg
Peninsula Food & Drink Distribution柬埔寨25$1.12M其他食品制剂、烘焙混合料面团
FOOD STAR CO LTD中国台湾25$630.8K其他食品制剂、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 2,472)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造蜡Danisco Malaysia Sdn. Bhd.丹麦$2.4K
2026-07-31加工植物油Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$79.8K
2026-07-31加工植物油PREMIUM VEGETABLE OILS SDN. BHD.马来西亚$26.6K
2026-07-31聚乙烯袋Scholle IPN Packaging (Suzhou) Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-30其他化学制剂Danisco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$32.7K
2026-07-30其他化学制剂Danisco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$39.3K
2026-07-3020-50%果糖葡萄糖浆Cargill Food Technology (Pinghu) Co., Ltd.中国$15.4K
2026-07-30加工植物油PREMIUM VEGETABLE OILS SDN. BHD.马来西亚$55.4K
2026-07-29其他多磷酸盐Fencham Supply Chain Ltd.中国$2.6K
2026-07-29柠檬酸衍生物Fencham Supply Chain Ltd.中国$1.4K

出口(共 892)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他食品制剂RPT CO. LTD马来西亚$16.3K
2026-07-29其他食品制剂RPT CO. LTD马来西亚$5.7K
2026-07-29其他食品制剂RPT CO. LTD马来西亚$10.5K
2026-07-28其他食品制剂RICH PRODUCTS MANUFACTURING (THAILAND) CO LTD泰国$34.7K
2026-07-28其他食品制剂Peninsula Food & Drinks Distributions Co., Ltd.—$26.0K
2026-07-28其他食品制剂RICH PRODUCTS MANUFACTURING (THAILAND) CO LTD泰国$26.0K
2026-07-28其他食品制剂Peninsula Food & Drinks Distributions Co., Ltd.—$10.2K
2026-07-28其他食品制剂Peninsula Food & Drinks Distributions Co., Ltd.—$18.2K
2026-07-28其他食品制剂RICH PRODUCTS MANUFACTURING (THAILAND) CO LTD泰国$9.6K
2026-07-28其他食品制剂RICH PRODUCTS MANUFACTURING (THAILAND) CO LTD泰国$17.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rich Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →