Rich Products Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,097 笔 · 主营 加工植物油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH RICH PRODUCTS Việt Nam
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
2,097
进口笔数
813
出口笔数
$90.18M
进口金额
$32.49M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
120
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700763669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11HQ5AF |
| 成立日期 | 2006-10-19 |
| 联系地址 | Số 27 VSIP II đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICH PRODUCTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RICH PRODUCTS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 VSIP II đường số 3, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838664789 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@rich.com |
| 传真 | +842838662679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151620 | 加工植物油 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 555 | $36.31M |
| 荷兰 | 61 | $12.25M |
| 中国 | 558 | $12.21M |
| 马来西亚 | 377 | $12.13M |
| 韩国 | 257 | $11.67M |
| 美国 | 205 | $3.78M |
| 西班牙 | 21 | $913.6K |
| 巴西 | 9 | $254.1K |
| 丹麦 | 34 | $247.2K |
| 法国 | 26 | $192.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 232 | $9.25M |
| 澳大利亚 | 201 | $5.20M |
| 中国台湾 | 113 | $3.86M |
| 印度尼西亚 | 49 | $3.50M |
| 韩国 | 32 | $3.36M |
| 柬埔寨 | 65 | $2.79M |
| 新西兰 | 38 | $1.07M |
| 越南 | 22 | $967.2K |
| 中国香港 | 20 | $959.5K |
| 新加坡 | 12 | $382.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 517 | $34.46M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Sam Ryoong Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $7.80M | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| Cargill Palm Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 151 | $5.37M | 食用油脂制品、加工植物油 |
| Danisco Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 171 | $3.31M | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Shanghai Qin Yuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.13M | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| SIG Packaging Korea Ltd. | 韩国 | 70 | $2.65M | 纸制包装容器、塑料封口件 |
| Premium Vegetable Oils Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $2.39M | 加工植物油、精制椰子油 |
| Cargill Food Technology (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 105 | $1.99M | 20-50%果糖葡萄糖浆、果糖糖浆 |
| Jiangsu Kolod Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.10M | 乙酸及盐类、磷酸钾 |
| UDMC | 美国 | 50 | $132.8K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Products Mfg Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 236 | $9.41M | 其他食品制剂 |
| Rich Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 246 | $6.44M | 其他食品制剂 |
| Rich Products Manufacturing Indonesia Ltd. | 印度尼西亚 | 50 | $3.60M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Rich Products Korea LLC | 韩国 | 33 | $3.39M | 其他食品制剂 |
| Peninsula Food & Drinks Distributions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 32 | $1.75M | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| RPT CO LTD | 中国台湾 | 55 | $1.73M | 其他食品制剂 |
| TEHMAG FOODS CORP ORATION | 中国台湾 | 32 | $1.47M | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| Peninsula Food & Drink Distribution | 柬埔寨 | 25 | $1.12M | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| FOOD STAR CO LTD | 中国台湾 | 23 | $580.5K | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| Kofi Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $359.1K | 未焙炒咖啡、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 糖果 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 糖果 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-04-29 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS (CHUZHOU) CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $77.3K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $77.3K |
| 2026-04-29 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $29.1K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $77.3K |
| 2026-04-29 | 加工植物油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $77.3K |
出口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | KOFI CO LTD | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | KOFI CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS MFG THAILAND CO LTD | 泰国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS MFG THAILAND CO LTD | 泰国 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS MFG THAILAND CO LTD | 泰国 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS MFG THAILAND CO LTD | 泰国 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | RICH PRODUCTS MFG THAILAND CO LTD | 泰国 | $5.6K |