CENTRAL RETAIL CORP ORATION (VIETNAM) JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Central Retail Corporation (Việt Nam)
4
进口笔数
0
出口笔数
$195
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312467752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54MJCET |
| 成立日期 | 2013-09-14 |
| 联系地址 | 163 Đường Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CENTRAL RETAIL CORPORATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CENTRAL RETAIL CORPORATION (VIETNAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 163 Đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839958368 |
| 邮箱 | Info@vn.centralretail.com |
| 传真 | +842854161609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $105 |
| 韩国 | 3 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRESHMAX A DIVISION OF VFDIRECT N | 新西兰 | 1 | $105 | 其他纺织制品、针织头饰 |
| Oikos Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $84 | 其他木制品、其他建筑石料 |
| AMOS CORP. | 韩国 | 1 | $6 | 带套铅笔蜡笔、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 非棉针织背心 | FRESHMAX A DIVISION OF VFDIRECT N | 新西兰 | $35 |
| 2024-10-29 | 其他纺织制品 | FRESHMAX A DIVISION OF VFDIRECT N | 新西兰 | $35 |
| 2024-10-24 | 针织头饰 | FRESHMAX A DIVISION OF VFDIRECT N | 新西兰 | $35 |
| 2023-11-03 | 其他木制品 | OIKOS KOREA CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-11-03 | 其他木制品 | OIKOS KOREA CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-11-03 | 其他木制品 | OIKOS KOREA CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-10-26 | 其他建筑石料 | Oikos Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2023-10-26 | 其他建筑石料 | OIKOS KOREA CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-10-26 | 其他建筑石料 | OIKOS KOREA CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-01-16 | 商业广告材料 | AMOS CORP. | 韩国 | $0 |