HNT Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Hnt
83
进口笔数
0
出口笔数
$355.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102464748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KM8MXV |
| 成立日期 | 2007-11-09 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 316, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HNT |
| 企业英文名称 | HNT INSTRUMENTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 316, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435665681 |
| 邮箱 | sales@capquang.vn |
| 官网 | www.capquang.vn |
| 传真 | 5665681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $354.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYCOM COMMUNICATIONS LTD | 中国香港 | 18 | $115.5K | 其他测量仪器、其他焊接机 |
| Nanjing Jilong Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
| Komshine Technologies Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 其他手工工具、钳子镊子 |
| QINGDAO GRANDLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 8 | $26.8K | 非自动电弧焊机、光学辐射仪器 |
| KOMSHINE TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 9 | $25.4K | 非自动电弧焊机、非固定刃刀 |
| Metase Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.6K | 其他机器刀具、钳子镊子 |
| GUANGDONG TUMTEC COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $16.4K | 其他焊接机、非自动电弧焊机 |
| NANJING JILONG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 4 | $15.3K | 非自动电弧焊机、钳子镊子 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Shanghai Hongjing Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.3K | 其他钢铁制品、不锈钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | KOMSHINE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | KOMSHINE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | QINGDAO GRANDLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | QINGDAO GRANDLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | QINGDAO GRANDLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | QINGDAO GRANDLINK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-22 | 非自动电弧焊机 | NANJING JILONG OPTICAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 其他手工工具 | SHANGHAI HONGJING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 其他机器刀具 | SHANGHAI HONGJING HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-01-20 | 非自动电弧焊机 | KOMSHINE TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $660 |