Lam Nghi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LâM NGHI

105
进口笔数
0
出口笔数
$634.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315983057
企查查编码QVNXBFTG08
成立日期2019-10-28
联系地址98/2A Dương Cát Lợi, KP4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÂM NGHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84778665800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940399非木制家具件
940340木制厨房家具
940320非办公金属家具
940350卧室木家具
940199汽车座椅零件
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$634.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国105$634.1K染色棉混纺布、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18木制厨房家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$300
2025-03-18非办公金属家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$40
2025-03-18木制厨房家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$500
2025-03-18其他木家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$80
2025-03-18汽车座椅零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$150
2025-03-18木制厨房家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$60
2025-03-18木制办公家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$40
2025-03-18木制厨房家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$160
2025-03-18汽车座椅零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$60
2025-03-18其他木家具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$30

相关企业 · 同类产品

Lam Nghi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →