Quang Minh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Quang Minh
- 邮箱10
484
进口笔数
973
出口笔数
$47.80M
进口金额
$94.53M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800632634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN282VN4R |
| 成立日期 | 2006-06-20 |
| 联系地址 | Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842923744898 |
| 邮箱 | qmc17@quangminhseafood.com.vn |
| 传真 | +842923744011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 160521 | 虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 444 | $43.92M |
| 厄瓜多尔 | 24 | $3.33M |
| 德国 | 8 | $376.3K |
| 泰国 | 4 | $128.4K |
| 越南 | 1 | $49.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $432 |
| 瑞士 | 2 | $391 |
| 荷兰 | 2 | $391 |
| 孟加拉国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 323 | $38.83M |
| 沙特阿拉伯 | 341 | $22.89M |
| 韩国 | 74 | $8.32M |
| 英国 | 44 | $7.01M |
| 越南 | 21 | $2.06M |
| 比利时 | 7 | $1.42M |
| 新加坡 | 14 | $1.36M |
| 加拿大 | 5 | $1.32M |
| 阿联酋 | 16 | $1.08M |
| 澳大利亚 | 8 | $716.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 85 | $9.56M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Sabri Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 73 | $8.59M | 冷冻虾 |
| Sterling Foods | 印度 | 47 | $3.89M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Grace Exports | 印度 | 38 | $3.35M | 冷冻虾、染色化纤长丝布 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $2.68M | 冷冻虾 |
| LNSK Greenhouse Agro Products LLP | 印度 | 28 | $2.49M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Delight Aqua Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $2.23M | 冷冻虾 |
| BTB Marine Exports | 印度 | 18 | $1.70M | 冷冻虾 |
| Jana Brothers Sea Food LLP | 印度 | 16 | $1.69M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Prayatna Aqua Exports | 印度 | 16 | $1.36M | 冷冻虾 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 123 | $18.70M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Falcon Seafood Trading & Supplies | 沙特阿拉伯 | 233 | $14.66M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $8.32M | 虾制品 |
| B.S.A. Food Pro Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 108 | $8.23M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Libra Seafoods Ltd | 英国 | 44 | $7.01M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 47 | $4.78M | 冷冻虾、虾制品 |
| FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | 66 | $4.59M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| Marubeni Corporation | 日本 | 33 | $4.21M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| UMIOS CORP | 24 | $3.64M | 冷冻虾、保藏虾制品 | |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.74M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $131.4K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $131.4K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $144.9K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $144.9K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $102.6K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $13.5K |
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | UMIOS CORP | 厄瓜多尔 | $13.5K |
出口(共 973)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-29 | 虾制品 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $58.0K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | MARUBENI SEAFOODS CORP | 日本 | $35.7K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Hanwa Co., Ltd. (Tokyo Branch) | 新加坡 | $86.7K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $72.3K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $68.6K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $42.6K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $43.1K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $137.2K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | HANWA OSAKA | — | $3 |