Quang Minh Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Quang Minh

484
进口笔数
973
出口笔数
$47.80M
进口金额
$94.53M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.3K · 1 笔出口 $189.9K · 4 笔2023-09进口 $482.2K · 6 笔出口 $1.38M · 13 笔2023-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $2.53M · 21 笔2023-11进口 $939.8K · 10 笔出口 $1.76M · 17 笔2023-12进口 $1.70M · 19 笔出口 $2.35M · 23 笔2024-01进口 $631.7K · 7 笔出口 $3.30M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 32 笔2024-05进口 $525.4K · 6 笔出口 $2.66M · 28 笔2024-06进口 $2.63M · 27 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-07进口 $614.3K · 7 笔出口 $2.89M · 27 笔2024-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-09进口 $946.0K · 12 笔出口 $1.46M · 15 笔2024-10进口 $1.11M · 13 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-11进口 $1.67M · 16 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-12进口 $3.18M · 31 笔出口 $2.48M · 23 笔2025-01进口 $2.10M · 24 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-02进口 $2.25M · 25 笔出口 $1.45M · 20 笔2025-03进口 $2.61M · 30 笔出口 $3.29M · 31 笔2025-04进口 $750.7K · 11 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-05进口 $1.39M · 14 笔出口 $2.86M · 29 笔2025-06进口 $6.15M · 57 笔出口 $3.04M · 34 笔2025-07进口 $2.26M · 23 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-08进口 $936.7K · 9 笔出口 $2.53M · 37 笔2025-09进口 $2.66M · 29 笔出口 $2.25M · 26 笔2025-10进口 $1.99M · 21 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $3.83M · 32 笔2025-12进口 $500.5K · 5 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-01进口 $300.0K · 7 笔出口 $4.66M · 41 笔2026-02进口 $513.5K · 7 笔出口 $1.75M · 25 笔2026-03进口 $681.9K · 5 笔出口 $4.07M · 46 笔2026-04进口 $4.65M · 19 笔出口 $4.33M · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $88.3K · 1 笔出口 $189.9K · 4 笔2023-09进口 $482.2K · 6 笔出口 $1.38M · 13 笔2023-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $2.53M · 21 笔2023-11进口 $939.8K · 10 笔出口 $1.76M · 17 笔2023-12进口 $1.70M · 19 笔出口 $2.35M · 23 笔2024-01进口 $631.7K · 7 笔出口 $3.30M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 32 笔2024-05进口 $525.4K · 6 笔出口 $2.66M · 28 笔2024-06进口 $2.63M · 27 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-07进口 $614.3K · 7 笔出口 $2.89M · 27 笔2024-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-09进口 $946.0K · 12 笔出口 $1.46M · 15 笔2024-10进口 $1.11M · 13 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-11进口 $1.67M · 16 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-12进口 $3.18M · 31 笔出口 $2.48M · 23 笔2025-01进口 $2.10M · 24 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-02进口 $2.25M · 25 笔出口 $1.45M · 20 笔2025-03进口 $2.61M · 30 笔出口 $3.29M · 31 笔2025-04进口 $750.7K · 11 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-05进口 $1.39M · 14 笔出口 $2.86M · 29 笔2025-06进口 $6.15M · 57 笔出口 $3.04M · 34 笔2025-07进口 $2.26M · 23 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-08进口 $936.7K · 9 笔出口 $2.53M · 37 笔2025-09进口 $2.66M · 29 笔出口 $2.25M · 26 笔2025-10进口 $1.99M · 21 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $3.83M · 32 笔2025-12进口 $500.5K · 5 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-01进口 $300.0K · 7 笔出口 $4.66M · 41 笔2026-02进口 $513.5K · 7 笔出口 $1.75M · 25 笔2026-03进口 $681.9K · 5 笔出口 $4.07M · 46 笔2026-04进口 $4.65M · 19 笔出口 $4.33M · 50 笔

工商档案

企业注册号1800632634
企查查编码QVN282VN4R
成立日期2006-06-20
联系地址Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842923744898
邮箱qmc17@quangminhseafood.com.vn
传真+842923744011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
382499其他化学制剂
491199其他印刷品
160521虾制品

出口

HS 编码产品
160521虾制品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030323冻罗非鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度444$43.92M
厄瓜多尔24$3.33M
德国8$376.3K
泰国4$128.4K
越南1$49.2K
澳大利亚1$432
瑞士2$391
荷兰2$391
孟加拉国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本323$38.83M
沙特阿拉伯341$22.89M
韩国74$8.32M
英国44$7.01M
越南21$2.06M
比利时7$1.42M
新加坡14$1.36M
加拿大5$1.32M
阿联酋16$1.08M
澳大利亚8$716.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度85$9.56M冷冻虾、其他冷冻鱼
Sabri Food Products Pvt. Ltd.印度73$8.59M冷冻虾
Sterling Foods印度47$3.89M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Grace Exports印度38$3.35M冷冻虾、染色化纤长丝布
B-One Business House Pvt. Ltd.印度30$2.68M冷冻虾
LNSK Greenhouse Agro Products LLP印度28$2.49M冷冻虾、虾及对虾
Delight Aqua Exports Pvt. Ltd.印度26$2.23M冷冻虾
BTB Marine Exports印度18$1.70M冷冻虾
Jana Brothers Sea Food LLP印度16$1.69M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Prayatna Aqua Exports印度16$1.36M冷冻虾

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Nichiro Corporation日本123$18.70M冷冻虾、保藏虾制品
Falcon Seafood Trading & Supplies沙特阿拉伯233$14.66M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Hanwa Co., Ltd.韩国74$8.32M虾制品
B.S.A. Food Pro Co., Ltd.沙特阿拉伯108$8.23M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Libra Seafoods Ltd英国44$7.01M冷冻虾、其他冷冻鱼
Hanwa Co., Ltd.日本47$4.78M冷冻虾、虾制品
FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES66$4.59M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Marubeni Corporation日本33$4.21M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
UMIOS CORP24$3.64M冷冻虾、保藏虾制品
Shokuryu Co., Ltd.越南22$1.74M冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 484)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$102.6K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$131.4K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$131.4K
2026-04-30冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$102.6K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$144.9K
2026-04-30冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$102.6K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$144.9K
2026-04-30冷冻虾SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$102.6K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$13.5K
2026-04-30冷冻虾UMIOS CORP厄瓜多尔$13.5K

出口(共 973)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29虾制品SHOKURYU CO LTD日本$8
2026-04-29虾制品MARUBENI SEAFOODS CORP日本$58.0K
2026-04-29虾制品MARUBENI SEAFOODS CORP日本$35.7K
2026-04-29虾制品Hanwa Co., Ltd. (Tokyo Branch)新加坡$86.7K
2026-04-28冷冻鲶鱼FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES$72.3K
2026-04-27冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES$68.6K
2026-04-27冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES$42.6K
2026-04-27冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES$43.1K
2026-04-27冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES$137.2K
2026-04-25保藏虾制品HANWA OSAKA$3

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →