Quang Minh Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,131 笔 · 主营 虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Quang Minh

661
进口笔数
1,131
出口笔数
$65.84M
进口金额
$111.44M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-31
最近出口
42
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.87M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $638.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 17 笔出口 $1.76M · 17 笔2023-12进口 $1.70M · 19 笔出口 $2.35M · 23 笔2024-01进口 $631.7K · 7 笔出口 $3.30M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 32 笔2024-05进口 $2.29M · 23 笔出口 $2.66M · 28 笔2024-06进口 $2.63M · 27 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-07进口 $614.3K · 7 笔出口 $2.89M · 27 笔2024-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-09进口 $1.29M · 16 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-10进口 $1.24M · 14 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-11进口 $3.82M · 34 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-12进口 $3.27M · 32 笔出口 $2.48M · 23 笔2025-01进口 $2.10M · 24 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-02进口 $2.25M · 25 笔出口 $1.45M · 20 笔2025-03进口 $2.61M · 30 笔出口 $3.29M · 31 笔2025-04进口 $750.7K · 11 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-05进口 $3.89M · 35 笔出口 $2.86M · 29 笔2025-06进口 $6.87M · 63 笔出口 $3.04M · 34 笔2025-07进口 $2.26M · 23 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-08进口 $1.28M · 13 笔出口 $2.53M · 37 笔2025-09进口 $3.12M · 34 笔出口 $2.25M · 26 笔2025-10进口 $1.99M · 21 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $3.83M · 32 笔2025-12进口 $500.5K · 5 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-01进口 $507.3K · 9 笔出口 $4.66M · 41 笔2026-02进口 $846.4K · 10 笔出口 $1.75M · 25 笔2026-03进口 $681.9K · 5 笔出口 $4.07M · 46 笔2026-04进口 $4.65M · 19 笔出口 $4.33M · 50 笔2026-05进口 $1.34M · 15 笔出口 $5.98M · 55 笔2026-06进口 $2.42M · 24 笔出口 $5.62M · 54 笔2026-07进口 $624.6K · 6 笔出口 $5.31M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $638.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 17 笔出口 $1.76M · 17 笔2023-12进口 $1.70M · 19 笔出口 $2.35M · 23 笔2024-01进口 $631.7K · 7 笔出口 $3.30M · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 32 笔2024-05进口 $2.29M · 23 笔出口 $2.66M · 28 笔2024-06进口 $2.63M · 27 笔出口 $2.47M · 27 笔2024-07进口 $614.3K · 7 笔出口 $2.89M · 27 笔2024-08进口 $60.4K · 3 笔出口 $1.72M · 18 笔2024-09进口 $1.29M · 16 笔出口 $1.46M · 16 笔2024-10进口 $1.24M · 14 笔出口 $1.93M · 18 笔2024-11进口 $3.82M · 34 笔出口 $1.75M · 19 笔2024-12进口 $3.27M · 32 笔出口 $2.48M · 23 笔2025-01进口 $2.10M · 24 笔出口 $1.36M · 15 笔2025-02进口 $2.25M · 25 笔出口 $1.45M · 20 笔2025-03进口 $2.61M · 30 笔出口 $3.29M · 31 笔2025-04进口 $750.7K · 11 笔出口 $1.63M · 21 笔2025-05进口 $3.89M · 35 笔出口 $2.86M · 29 笔2025-06进口 $6.87M · 63 笔出口 $3.04M · 34 笔2025-07进口 $2.26M · 23 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-08进口 $1.28M · 13 笔出口 $2.53M · 37 笔2025-09进口 $3.12M · 34 笔出口 $2.25M · 26 笔2025-10进口 $1.99M · 21 笔出口 $3.05M · 32 笔2025-11进口 $202.5K · 2 笔出口 $3.83M · 32 笔2025-12进口 $500.5K · 5 笔出口 $3.14M · 32 笔2026-01进口 $507.3K · 9 笔出口 $4.66M · 41 笔2026-02进口 $846.4K · 10 笔出口 $1.75M · 25 笔2026-03进口 $681.9K · 5 笔出口 $4.07M · 46 笔2026-04进口 $4.65M · 19 笔出口 $4.33M · 50 笔2026-05进口 $1.34M · 15 笔出口 $5.98M · 55 笔2026-06进口 $2.42M · 24 笔出口 $5.62M · 54 笔2026-07进口 $624.6K · 6 笔出口 $5.31M · 45 笔

工商档案

企业注册号1800632634
企查查编码QVN282VN4R
成立日期2006-06-20
联系地址Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH SEAFOOD LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.20A, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842923744898
邮箱qmc17@quangminhseafood.com.vn
传真+842923744011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
382499其他化学制剂
491199其他印刷品
160521虾制品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
160521虾制品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030323冻罗非鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度615$61.33M
厄瓜多尔28$3.90M
德国9$421.9K
泰国5$132.0K
越南1$49.2K
澳大利亚1$432
瑞士2$391
荷兰2$391
孟加拉国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本341$40.69M
沙特阿拉伯341$22.89M
韩国74$8.32M
英国44$7.01M
新加坡26$2.37M
越南21$2.06M
加拿大7$1.84M
比利时7$1.42M
阿联酋16$1.08M
澳大利亚8$716.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED印度177$18.83M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度123$14.15M冷冻虾
Sterling Foods印度48$3.98M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
GRACE EXPORTS印度38$3.35M冷冻虾、染色化纤长丝布
B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED印度37$3.26M冷冻虾、306170
DELIGHT AQUA EXPORTS PRIVATE LIMITED印度30$2.59M冷冻虾
LNSK Greenhouse Agro Products LLP印度28$2.49M冷冻虾、030613
BTB Marine Exports印度18$1.70M冷冻虾
Jana Brothers Sea Food LLP印度16$1.69M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Prayatna Aqua Exports印度16$1.36M冷冻虾

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Nichiro Corporation越南145$21.92M冷冻虾、保藏虾制品
Falcon Seafood Trading & Supplies沙特阿拉伯233$14.66M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES145$12.01M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
UMIOS CORP64$9.74M冷冻虾、保藏虾制品
Hanwa Co., Ltd.韩国74$8.32M虾制品
B.S.A. Food Pro Co., Ltd.沙特阿拉伯108$8.23M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Libra Seafoods Ltd英国44$7.01M冷冻虾、其他冷冻鱼
Hanwa Co., Ltd.日本49$5.05M冷冻虾、虾制品
Marubeni Corporation日本33$4.21M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Hanwa Co., Ltd. (Tokyo Branch)日本32$3.27M虾制品、鸡肉制品

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25冷冻虾Winter Exports印度$34.6K
2026-07-25冷冻虾Winter Exports印度$23.8K
2026-07-25冷冻虾Winter Exports印度$20.0K
2026-07-09冷冻虾UMIOS CORPORATION厄瓜多尔$63.3K
2026-07-09冷冻虾UMIOS CORPORATION厄瓜多尔$72.6K
2026-07-07冷冻虾UMIOS CORPORATION厄瓜多尔$120.8K
2026-07-07冷冻虾UMIOS CORPORATION厄瓜多尔$17.0K
2026-07-06冷冻虾F.R EXPORTS印度$15.8K
2026-07-06冷冻虾F.R EXPORTS印度$16.9K
2026-07-06冷冻虾F.R EXPORTS印度$16.4K

出口(共 1,131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷冻鲶鱼FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$73.8K
2026-07-31冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$132.3K
2026-07-31冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$69.6K
2026-07-31冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$139.2K
2026-07-31冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$44.1K
2026-07-31冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$69.6K
2026-07-30虾制品UMIOS CORP—$124.8K
2026-07-30虾制品UMIOS CORP—$51.9K
2026-07-30冻鲶鱼片FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES—$139.2K
2026-07-30虾制品UMIOS CORP—$14.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →