Maybelle Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAYBELLE VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$72.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107366367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2FW829 |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Phòng 521, tòa A West Bay, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAYBELLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAYBELLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 521, tòa A West Bay, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84913505166 |
| 邮箱 | sale@maybelle.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 16 | $35.9K |
| 中国 | 13 | $13.9K |
| 中国台湾 | 10 | $10.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.6K |
| 马来西亚 | 3 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $987 |
| 美国 | 4 | $798 |
| 德国 | 2 | $773 |
| 巴西 | 2 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jantzen Audio Sp. z o.o. | 波兰 | 16 | $35.9K | 其他电感器、其他固定电容器 |
| a1dfd6e5cf24b6483b0164d02ceb1954 | 8 | $20.9K | ||
| Sinar Baja Electric Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $7.6K | 未装壳扬声器 |
| Oehlbach Kabel GmbH | 德国 | 3 | $3.8K | 带接头绝缘电线、其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Lii Song Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 未装壳扬声器 |
| Visaton GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.3K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| PARTS EXPRESS | 美国 | 4 | $798 | 其他钢铁制品、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $171 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $592 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $648 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $283 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $33 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $46 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $65 |
| 2026-04-27 | 未装壳扬声器 | CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD | 印度尼西亚 | $124 |