Maybelle Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 20W以下固定电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAYBELLE VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$72.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107366367
企查查编码QVNY2FW829
成立日期2016-03-23
联系地址Phòng 521, tòa A West Bay, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAYBELLE VIỆT NAM
企业英文名称MAYBELLE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 521, tòa A West Bay, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84913505166
邮箱sale@maybelle.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85332120W以下固定电阻器
850450其他电感器
851829未装壳扬声器
853222铝电解电容
853225纸塑固定电容器
851850电声扩音机组
853229其他固定电容器
853340可变电阻器
853690其他电路开关装置
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰16$35.9K
中国13$13.9K
中国台湾10$10.0K
印度尼西亚2$7.6K
马来西亚3$2.4K
意大利1$987
美国4$798
德国2$773
巴西2$292

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jantzen Audio Sp. z o.o.波兰16$35.9K其他电感器、其他固定电容器
a1dfd6e5cf24b6483b0164d02ceb19548$20.9K
Sinar Baja Electric Co., Ltd.印度尼西亚2$7.6K未装壳扬声器
Oehlbach Kabel GmbH德国3$3.8K带接头绝缘电线、其他硫化橡胶制品
Hangzhou Lii Song Electronics Technology Co., Ltd.中国1$2.3K未装壳扬声器
Visaton GmbH & Co. KG德国1$1.3K未装壳扬声器、单个扬声器
PARTS EXPRESS美国4$798其他钢铁制品、未装壳扬声器

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$171
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$592
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$648
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$283
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$33
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$48
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$48
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$46
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$65
2026-04-27未装壳扬声器CV. SINAR BAJA ELECTRIC CO. LTD印度尼西亚$124

相关企业 · 同类产品

Maybelle Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →