Minh Long VN Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH LONG VN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300944436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WE9FPF |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | thôn Núi Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LONG VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Núi Móng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982995811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 130232 | 槐豆瓜尔胶 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 330210 | 食品香料 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiahualian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $492.1K | 槐豆瓜尔胶、食品加工机械 |
| GOLD (XIAMEN) FOOD Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.1K | 人造香肠肠衣、动物肠肚 |
| Fujian Fuzhu Trading Inc. | 中国 | 1 | $143.5K | 其他气泵、食品加工机械 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.4K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Runjin Machinery Equipment (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.0K | 其他制冷设备、乳品机械 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.7K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Shanghai Huazhen Food Science & Technology Developing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.1K | 食品香料、植物粘液剂 |
| ZHONGSHAN SPARE-WIN FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $84.0K | 槐豆瓜尔胶 |
| Ningming County Sheng Yuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 植物粘液剂 |
| Shanghai Gallop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 食品香料、锅炉辅助设备 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 槐豆瓜尔胶 | ZHONGSHAN SPARE-WIN FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-21 | 槐豆瓜尔胶 | ZHONGSHAN SPARE-WIN FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-03-18 | 传动部件 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 传动部件 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-18 | 滚子链 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 槐豆瓜尔胶 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-02-11 | 气动发动机 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 气动发动机 | GUANGXIJIAHUALIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |