Societe de Pain Dore

越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 脆面包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BáNH VàNG

16
进口笔数
500
出口笔数
$80.6K
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 7 笔2023-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $192.8K · 12 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $191.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 10 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $201.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 13 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $128.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 14 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $212.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 20 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $197.8K · 12 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $285.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 15 笔2025-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $281.8K · 20 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $201.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 20 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $142.1K · 10 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $197.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 7 笔2023-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $192.8K · 12 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $191.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 10 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $201.4K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 13 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $128.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 14 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $212.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.3K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 20 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $197.8K · 12 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $285.7K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.1K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 15 笔2025-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $281.8K · 20 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $201.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 20 笔2026-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $142.1K · 10 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $197.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312990521
企查查编码QVNSBJH50Q
成立日期2014-10-28
联系地址Lô B3c, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÁNH VÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B3c, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837819036
邮箱contact@banhvang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,320.4434亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品
761510铝制家用器具
853650其他电气开关
190190其他食品制剂
391690塑料棒材及型材
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
741129铜合金管

出口

HS 编码产品
190510脆面包
190590其他食品制剂
190520姜饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$41.9K
法国10$34.3K
意大利2$1.7K
瑞士1$1.0K
列支敦士登1$938
德国1$650
罗马尼亚1$181

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡305$4.60M
日本145$2.28M
韩国24$289.4K
越南10$128.4K
中国香港1$23.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd.中国2$37.7K铝制家用器具、不锈钢家用制品
Mecatherm S.A.S.法国4$27.5K非电气机械零件、钢铁螺钉螺栓
MAE法国3$6.2K塑料餐具、其他铝制品
Hebei Junjian Semiconductor Technology Co., Ltd.中国2$4.0K钢铁丝制品、塑料文具
Eurofours法国1$3.3K面包面食机械、其他塑料制品
Ziegra Eismaschinen GmbH德国1$1.1K其他制冷设备、制冷设备零件
Mecatherm S.A.S.意大利1$544食品机械零件、铜合金管
Hebei Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国1$133钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件
Eurogerm S.A.法国1$5其他酶制剂、烘焙混合料面团
De Champeaux Marie Aure法国1$1非乙烯塑料袋

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Country Foods Pte. Ltd.新加坡277$4.20M脆面包、冻鲶鱼片
Gate Gourmet Japan日本82$1.42M脆面包、姜饼
Global Partner孟加拉国54$709.6K脆面包、其他食品制剂
COUNTRY FOODS PTE LTD.新加坡31$454.7K脆面包、冻鲶鱼片
Gate Gourmet Korea Co., Ltd.越南18$190.1K脆面包、瓷餐具
SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD12$165.2K其他食品制剂
Seoul Food Industrial Co., Ltd.韩国8$109.4K其他食品制剂、脆面包
CRESCENT FOODS CORP日本5$95.8K虾制品、保藏虾制品
Crescent Foods Corporation日本5$65.3K保藏虾制品、虾制品
GATE GOURMET HONG KONG中国香港4$60.4K其他食品制剂、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03塑料棒材及型材Mecatherm S.A.S.法国$1.2K
2026-03-03塑料棒材及型材Mecatherm S.A.S.法国$515
2026-03-03其他电气开关Mecatherm S.A.S.罗马尼亚$181
2026-02-06铝制家用器具SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD中国$18.1K
2025-12-29其他塑料制品MECATHERM S A S法国$1.2K
2025-12-29铜垫圈Mecatherm S.A.S.法国$173
2025-12-29其他塑料制品Mecatherm S.A.S.法国$604
2025-12-29铜合金管MECATHERM S A S意大利$136
2025-12-29非固定刃刀Mecatherm S.A.S.瑞士$1.0K
2025-12-29铜垫圈MECATHERM S A S意大利$94

出口(共 500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24脆面包Country Foods Pte. Ltd.新加坡$16.2K
2026-04-24脆面包Country Foods Pte. Ltd.新加坡$16.2K
2026-04-22其他食品制剂SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD—$14.6K
2026-04-22脆面包CRESCENT FOODS CORP日本$10.1K
2026-04-22脆面包CRESCENT FOODS CORP日本$3.6K
2026-04-22脆面包CRESCENT FOODS CORP日本$4.2K
2026-04-22脆面包CRESCENT FOODS CORP日本$1.6K
2026-04-18脆面包Country Foods Pte. Ltd.新加坡$15.6K
2026-04-17脆面包Country Foods Pte. Ltd.新加坡$15.6K
2026-04-16其他食品制剂SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD—$14.0K

相关企业 · 同类产品

Societe de Pain Dore 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →