Societe de Pain Dore
越南出口商 · 出口 500 笔 · 主营 脆面包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáNH VàNG
16
进口笔数
500
出口笔数
$80.6K
进口金额
$7.53M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312990521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBJH50Q |
| 成立日期 | 2014-10-28 |
| 联系地址 | Lô B3c, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁNH VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3c, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837819036 |
| 邮箱 | contact@banhvang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,320.4434亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190510 | 脆面包 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190520 | 姜饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $41.9K |
| 法国 | 10 | $34.3K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $938 |
| 德国 | 1 | $650 |
| 罗马尼亚 | 1 | $181 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 305 | $4.60M |
| 日本 | 145 | $2.28M |
| 韩国 | 24 | $289.4K |
| 越南 | 10 | $128.4K |
| 中国香港 | 1 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Mecatherm S.A.S. | 法国 | 4 | $27.5K | 非电气机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| MAE | 法国 | 3 | $6.2K | 塑料餐具、其他铝制品 |
| Hebei Junjian Semiconductor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 钢铁丝制品、塑料文具 |
| Eurofours | 法国 | 1 | $3.3K | 面包面食机械、其他塑料制品 |
| Ziegra Eismaschinen GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Mecatherm S.A.S. | 意大利 | 1 | $544 | 食品机械零件、铜合金管 |
| Hebei Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133 | 钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件 |
| Eurogerm S.A. | 法国 | 1 | $5 | 其他酶制剂、烘焙混合料面团 |
| De Champeaux Marie Aure | 法国 | 1 | $1 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Country Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 277 | $4.20M | 脆面包、冻鲶鱼片 |
| Gate Gourmet Japan | 日本 | 82 | $1.42M | 脆面包、姜饼 |
| Global Partner | 孟加拉国 | 54 | $709.6K | 脆面包、其他食品制剂 |
| COUNTRY FOODS PTE LTD. | 新加坡 | 31 | $454.7K | 脆面包、冻鲶鱼片 |
| Gate Gourmet Korea Co., Ltd. | 越南 | 18 | $190.1K | 脆面包、瓷餐具 |
| SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD | 12 | $165.2K | 其他食品制剂 | |
| Seoul Food Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $109.4K | 其他食品制剂、脆面包 |
| CRESCENT FOODS CORP | 日本 | 5 | $95.8K | 虾制品、保藏虾制品 |
| Crescent Foods Corporation | 日本 | 5 | $65.3K | 保藏虾制品、虾制品 |
| GATE GOURMET HONG KONG | 中国香港 | 4 | $60.4K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | Mecatherm S.A.S. | 法国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 塑料棒材及型材 | Mecatherm S.A.S. | 法国 | $515 |
| 2026-03-03 | 其他电气开关 | Mecatherm S.A.S. | 罗马尼亚 | $181 |
| 2026-02-06 | 铝制家用器具 | SAN NENG BAKE WARE (WUXI) CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | MECATHERM S A S | 法国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 铜垫圈 | Mecatherm S.A.S. | 法国 | $173 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | Mecatherm S.A.S. | 法国 | $604 |
| 2025-12-29 | 铜合金管 | MECATHERM S A S | 意大利 | $136 |
| 2025-12-29 | 非固定刃刀 | Mecatherm S.A.S. | 瑞士 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 铜垫圈 | MECATHERM S A S | 意大利 | $94 |
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 脆面包 | Country Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.2K |
| 2026-04-24 | 脆面包 | Country Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | $16.2K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD | — | $14.6K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | CRESCENT FOODS CORP | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | CRESCENT FOODS CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | CRESCENT FOODS CORP | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | CRESCENT FOODS CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 脆面包 | Country Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.6K |
| 2026-04-17 | 脆面包 | Country Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | SEOUL FOOD INDUSTRIAL .CO., LTD | — | $14.0K |