Ultra C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 鲜切康乃馨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ULTRA C
1
进口笔数
8
出口笔数
$10.1K
进口金额
$52.0K
出口金额
2023-02-08
最近进口
2024-09-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801388697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP40K1U0 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Đạ Đum, Xã Đạ Sar, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ULTRA C |
| 企业英文名称 | ULTRA C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạ Đum, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84902432903 |
| 邮箱 | hathuy.hrc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haruta Flower Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.1K | 其他活植物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTS Co., Ltd. | 日本 | 6 | $39.8K | 鲜切康乃馨、其他鲜切花 |
| Haruta Flower Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.1K | 鲜切玫瑰、鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 其他活植物 | HARUTA FLOWER CO LTD | 日本 | $10.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 鲜切康乃馨 | NTS CO LIMITES | 日本 | $498 |
| 2024-09-07 | 其他鲜切花 | NTS CO LIMITES | 日本 | $1.2K |
| 2024-09-07 | 鲜切康乃馨 | NTS CO LIMITES | 日本 | $4.3K |
| 2024-09-07 | 其他鲜切花 | NTS CO LIMITES | 日本 | $240 |
| 2024-09-07 | 其他鲜切花 | NTS CO LIMITES | 日本 | $56 |
| 2024-09-07 | 其他鲜切花 | NTS CO LIMITES | 日本 | $158 |
| 2024-09-02 | 鲜切枝叶 | NTS CO LIMITES | 日本 | $1.0K |
| 2024-09-02 | 鲜切康乃馨 | NTS CO LIMITES | 日本 | $761 |
| 2024-09-02 | 鲜切康乃馨 | NTS CO LIMITES | 日本 | $4.2K |
| 2024-09-02 | 其他鲜切花 | NTS CO LIMITES | 日本 | $147 |