NGUYEN GIAP CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG NGUYêN GIáP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$952
出口金额
—
最近进口
2023-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300951137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKUTQ3C |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Căn CL15-38, khu đô thị Himlam Đại Phúc, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGUYÊN GIÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn CL15-38, khu đô thị Himlam Đại Phúc, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983696546 |
| 邮箱 | nguyengiappccc2810@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $952 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | 2 | $952 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2023-01-19 | 灭火产品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-01-19 | 非LED电灯装置 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-01-19 | 家具配件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-01-19 | 镀膜玻璃片 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-01-19 | 二氧化碳 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-01-19 | 非LED灯具 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-01-19 | 电气信号装置 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-01-16 | 镀膜玻璃片 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $9 |