Interhouse LA Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTERHOUSE LA
9
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101847940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHY0B5D |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Lô D-3 đường số 8, khu công nghiệp Hòa Bình, Ấp 7, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERHOUSE LA |
| 企业英文名称 | INTERHOUSE LA CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842873000235 |
| 邮箱 | info@interhouse.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $112.0K |
| 中国 | 5 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $112.0K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Dongguan Lianzhen Optoelectronics Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料灯具零件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-25 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2024-03-19 | 其他铝制品 | DONGGUAN LIANZHEN OPTOELECTRONICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-05 | 木质纤维板 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $9.7K |
| 2023-09-27 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2023-09-27 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $45.7K |
| 2023-09-08 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2023-09-08 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $33.5K |
| 2023-09-08 | 非泡沫塑料片 | FORMICA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2023-08-15 | 木质纤维板 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $18.5K |