MINH TRI TRADE SERVICES CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Dịch Vụ Minh Trí
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312349117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61SAP2B |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | 18/5 Trần Văn Thành, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/5 Trần Văn Thành, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0906678264 |
| 邮箱 | minhtrimt@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $6.9K |
| 中国 | 2 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INPROSERVE IMS BV | 荷兰 | 1 | $6.9K | 其他往复泵、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $4.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Raptor Supplies | 美国 | 1 | $2.9K | 其他气泵、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $280 |
| 2025-04-18 | 37.5瓦以下电机 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $613 |
| 2025-04-18 | 电力控制板 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $267 |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 静止变流器 | RAPTOR SUPPLIES | 美国 | $1.4K |
| 2025-04-14 | 37.5W以上交直流电机 | Raptor Supplies | 美国 | $1.5K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-06 | 其他电气设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $320 |
| 2023-11-09 | 其他塑料制品 | INPROSERVE IMS BV | 丹麦 | $21 |
| 2023-11-09 | 750W以下直流电机 | INPROSERVE IMS BV | 丹麦 | $6.7K |