Nam A Global Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TOàN CầU NAM á

201
进口笔数
2
出口笔数
$6.75M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-06-14
最近出口
40
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $726.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $373.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $342 · 1 笔2024-07进口 $116.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $447.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $373.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $342 · 1 笔2024-07进口 $116.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $726.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $447.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109010006
企查查编码QVNPKJW95J
成立日期2019-12-03
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU NAM Á
企业英文名称NAM A GLOBAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84946286968
邮箱toancaunama@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903033电测仪表
401519非医用橡胶手套
854790非陶瓷绝缘配件
630790其他纺织制品
401691硫化橡胶地板
761699其他铝制品
846729其他电动手工具
854460高压电线

出口

HS 编码产品
400932纺织增强橡胶管
401519非医用橡胶手套
480890其他纸及纸板
680610矿物棉
730411不锈钢无缝管
761699其他铝制品
820411不可调扳手
820510手工钻孔工具
820559其他手工工具
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$2.64M
俄罗斯15$2.22M
瑞士3$637.4K
马来西亚20$410.5K
中国台湾23$402.5K
意大利15$308.8K
美国3$62.3K
日本7$45.5K
韩国4$17.4K
法国3$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚1$996
日本1$342
越南1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd.中国21$2.55M其他钢铁制品、电测仪表
G.B. Industries Sdn. Bhd.马来西亚19$408.3K非医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品
Work Italia S.r.l.意大利10$291.0K高压电涌抑制器、电测仪表
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡12$252.5K电测仪表、万用表
Guangxi Zefei Trade Co., Ltd.中国11$238.0K其他钢铁制品、橡塑帽类
Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd.中国19$181.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
ADELA ENTERPRISES CO., LTD中国台湾11$150.1K其他纺织制品、其他钢铁制品
Shanghai Elden International Trade Co., Ltd.中国20$148.0K电测仪表、其他测量仪器
Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd.中国14$88.6K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件
Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd.中国7$81.4K非绝缘铜电缆、其他电路开关装置

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Estralin Cable Systems S.R.L.罗马尼亚1$996其他铝制品、硫化橡胶板片
Yotsugi Co., Ltd.日本1$342其他塑料制品、塑料衣着附件
Estralín Cable Systems S.r.l.越南1$30矿物棉

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.8K
2026-04-27其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.8K
2026-04-27其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$6.0K
2026-04-27其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$6.0K
2026-04-19硫化橡胶地板PENTA ELECTRICAL SAFETY PRODUCTS ITALIA SRL意大利$785
2026-04-19硫化橡胶地板PENTA ELECTRICAL SAFETY PRODUCTS ITALIA SRL意大利$785
2026-04-15其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.1K
2026-04-15安全帽SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$816
2026-04-15安全帽SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$816
2026-04-15其他纺织制品ADELA ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14非医用橡胶手套YOTSUGI CO.,LTD日本$84
2024-06-14非医用橡胶手套YOTSUGI CO.,LTD日本$90
2024-06-14非医用橡胶手套YOTSUGI CO.,LTD日本$84
2024-06-14非医用橡胶手套YOTSUGI CO.,LTD日本$84
2023-05-26纺织增强橡胶管ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$5
2023-05-26可变电阻器ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$8
2023-05-26不锈钢无缝管ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$10
2023-05-26电测仪表ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$400
2023-05-26其他手工工具ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$100
2023-05-26测量仪器ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL罗马尼亚$3

相关企业 · 同类产品

Nam A Global Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →