Nam A Global Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TOàN CầU NAM á
201
进口笔数
2
出口笔数
$6.75M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-06-14
最近出口
40
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109010006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKJW95J |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU NAM Á |
| 企业英文名称 | NAM A GLOBAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84946286968 |
| 邮箱 | toancaunama@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820510 | 手工钻孔工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $2.64M |
| 俄罗斯 | 15 | $2.22M |
| 瑞士 | 3 | $637.4K |
| 马来西亚 | 20 | $410.5K |
| 中国台湾 | 23 | $402.5K |
| 意大利 | 15 | $308.8K |
| 美国 | 3 | $62.3K |
| 日本 | 7 | $45.5K |
| 韩国 | 4 | $17.4K |
| 法国 | 3 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 1 | $996 |
| 日本 | 1 | $342 |
| 越南 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.55M | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| G.B. Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $408.3K | 非医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品 |
| Work Italia S.r.l. | 意大利 | 10 | $291.0K | 高压电涌抑制器、电测仪表 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $252.5K | 电测仪表、万用表 |
| Guangxi Zefei Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $238.0K | 其他钢铁制品、橡塑帽类 |
| Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $181.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADELA ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 11 | $150.1K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Elden International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $148.0K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 14 | $88.6K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
| Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.4K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estralin Cable Systems S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $996 | 其他铝制品、硫化橡胶板片 |
| Yotsugi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $342 | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Estralín Cable Systems S.r.l. | 越南 | 1 | $30 | 矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶地板 | PENTA ELECTRICAL SAFETY PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $785 |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶地板 | PENTA ELECTRICAL SAFETY PRODUCTS ITALIA SRL | 意大利 | $785 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 安全帽 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-15 | 安全帽 | SHANGHAI ELDEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | ADELA ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $84 |
| 2024-06-14 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $90 |
| 2024-06-14 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $84 |
| 2024-06-14 | 非医用橡胶手套 | YOTSUGI CO.,LTD | 日本 | $84 |
| 2023-05-26 | 纺织增强橡胶管 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $5 |
| 2023-05-26 | 可变电阻器 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $8 |
| 2023-05-26 | 不锈钢无缝管 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $10 |
| 2023-05-26 | 电测仪表 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $400 |
| 2023-05-26 | 其他手工工具 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $100 |
| 2023-05-26 | 测量仪器 | ESTRALIN CABLE SYSTEMS SRL | 罗马尼亚 | $3 |