BMC MINERAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư KHOáNG SảN BMC
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317938973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEAU4KW |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 21 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN BMC |
| 企业英文名称 | BMC MINERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0932623848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $717.0K | 无烟煤、其他煤 |
| PT PRIMA DITO NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $630.7K | 其他煤 |
| HINENI SEVEN RESOURCES DMCC | 阿联酋 | 1 | $540.5K | 其他煤 |
| HINENI RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | 2 | $434.9K | 其他煤 |
| CENTURY COMMODITIES SOLUTION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $223.7K | 其他煤、烟煤 |
| CHINA BAI GUI INTERNATIONAL TRADE LTD | 印度尼西亚 | 1 | $158.7K | 其他煤 |
| XIN DE YUAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 印度尼西亚 | 1 | $156.0K | 烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他煤 | CHINA BAI GUI INTERNATIONAL TRADE LTD | 印度尼西亚 | $158.7K |
| 2025-08-29 | 烟煤 | XIN DE YUAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 印度尼西亚 | $156.0K |
| 2025-07-25 | 其他煤 | HINENI SEVEN RESOURCES DMCC | 印度尼西亚 | $540.5K |
| 2025-02-10 | 其他煤 | HINENI RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $246.1K |
| 2025-01-11 | 其他煤 | HINENI RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $188.8K |
| 2024-11-07 | 其他煤 | PT SUMBER GLOBAL ENERGY TBK | 印度尼西亚 | $334.8K |
| 2024-10-25 | 烟煤 | PT SUMBER GLOBAL ENERGY TBK | 印度尼西亚 | $382.3K |
| 2024-09-27 | 其他煤 | CENTURY COMMODITIES SOLUTION PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $223.7K |
| 2024-05-03 | 其他煤 | PT PRIMA DITO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $324.0K |
| 2024-01-04 | 其他煤 | PT PRIMA DITO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $306.7K |