NK Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 甜玉米制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nk
28
进口笔数
0
出口笔数
$862.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201292602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACFF7M7 |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | Số 20 A1 Đoàn Chuẩn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NK SMARTLOG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 A1 Đoàn Chuẩn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02253822998 |
| 邮箱 | cs1.nklogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $862.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuanda Yongsheng Food & Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $862.2K | 甜玉米制品、其他加工蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 甜玉米制品 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-08-23 | 甜玉米制品 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-07-19 | 鲜洋葱青葱 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-02-03 | 甜玉米制品 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-11-04 | 甜玉米制品 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-10-18 | 鲜洋葱青葱 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-07-10 | 鲜洋葱青葱 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-05-30 | 鲜洋葱青葱 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-05-22 | 甜玉米制品 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.1K |
| 2024-04-27 | 鲜洋葱青葱 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.5K |