Vinamco Import Export Petroleum Equipments Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Xăng Dầu Vi Nam Co

136
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $512.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $512.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303309809
企查查编码QVNNE7SRX1
成立日期2004-05-19
联系地址83 Đường số 22, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ XĂNG DẦU VI NAM CO
企业英文名称VINAMCO IMPORT EXPORT PETROLEUM EQUIPMENTS TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址83 Đường số 22, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02838769032
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
842129液体过滤机械
902820液体计量表
902690流量压力检测零件
902890仪表零件及附件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848140安全阀
854290集成电路零件
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国57$1.65M
中国56$1.05M
意大利13$140.7K
德国1$26.2K
英国4$7.5K
韩国3$5.2K
澳大利亚1$4.6K
巴西1$4.6K
马来西亚3$1.6K
墨西哥1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国24$750.1K燃油分配泵、泵零件
Facet (Oklahoma) LLC美国15$449.5K液体过滤机械、过滤净化器零件
Murray Equipment Inc.美国18$417.6K液体计量表、仪表零件及附件
Dongyu Trading Ltd.中国3$125.0K安全阀、阀门龙头
The Gorman-Rupp Co.美国6$124.4K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利9$111.8K阀门龙头、功能机器零件
Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$67.4K过滤净化器零件、车辆零件
Wenzhou Savvy Import & Export Co., Ltd.中国3$41.8K阀门龙头、止回阀
Henan Refuel Petroleum Equipment Co., Ltd.中国4$12.2K泵零件、金属增强橡胶管
Zhejiang Yongqiu Technology Co., Ltd.中国4$6.5K其他离心泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13液体过滤机械FACET (OKLAHOMA) LLC美国$5.2K
2026-04-13非泡沫橡胶密封件FACET (OKLAHOMA) LLC美国$239
2026-04-13液体过滤机械FACET (OKLAHOMA) LLC美国$2.2K
2026-04-13液体过滤机械FACET (OKLAHOMA) LLC美国$2.2K
2026-04-13液体过滤机械FACET (OKLAHOMA) LLC美国$5.2K
2026-04-13非泡沫橡胶密封件FACET (OKLAHOMA) LLC美国$239
2026-04-12仪表零件及附件MURRAY EQUIPMENT INC美国$1.0K
2026-04-12仪表零件及附件MURRAY EQUIPMENT INC美国$1.0K
2026-04-07仪表零件及附件MURRAY EQUIPMENT INC美国$6.7K
2026-04-07仪表零件及附件MURRAY EQUIPMENT INC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Vinamco Import Export Petroleum Equipments Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →