Vinamco Import Export Petroleum Equipments Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Xăng Dầu Vi Nam Co
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303309809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE7SRX1 |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | 83 Đường số 22, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ XĂNG DẦU VI NAM CO |
| 企业英文名称 | VINAMCO IMPORT EXPORT PETROLEUM EQUIPMENTS TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Đường số 22, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02838769032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $1.65M |
| 中国 | 56 | $1.05M |
| 意大利 | 13 | $140.7K |
| 德国 | 1 | $26.2K |
| 英国 | 4 | $7.5K |
| 韩国 | 3 | $5.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.6K |
| 巴西 | 1 | $4.6K |
| 马来西亚 | 3 | $1.6K |
| 墨西哥 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $750.1K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Facet (Oklahoma) LLC | 美国 | 15 | $449.5K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Murray Equipment Inc. | 美国 | 18 | $417.6K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Dongyu Trading Ltd. | 中国 | 3 | $125.0K | 安全阀、阀门龙头 |
| The Gorman-Rupp Co. | 美国 | 6 | $124.4K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 9 | $111.8K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Flowco Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $67.4K | 过滤净化器零件、车辆零件 |
| Wenzhou Savvy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Henan Refuel Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 泵零件、金属增强橡胶管 |
| Zhejiang Yongqiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $239 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | FACET (OKLAHOMA) LLC | 美国 | $239 |
| 2026-04-12 | 仪表零件及附件 | MURRAY EQUIPMENT INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 仪表零件及附件 | MURRAY EQUIPMENT INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 仪表零件及附件 | MURRAY EQUIPMENT INC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 仪表零件及附件 | MURRAY EQUIPMENT INC | 美国 | $1.7K |