Gia Bao Light Audio Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị âM THANH áNH SáNG GIA BảO
16
进口笔数
4
出口笔数
$469.8K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2024-06-22
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109559438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ3J6NW |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngách 116/55 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ÂM THANH ÁNH SÁNG GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO LIGHT AUDIO EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngách 116/55 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975140478 |
| 邮箱 | Giabaoaudio.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 910690 | 其他计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $469.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Gedi Audio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.6K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Hangzhou Zhonghe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.0K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Guangzhou Yule Sound Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.9K | 多扬声器箱体、未装壳扬声器 |
| Yingen Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangzhou Yingen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $268 | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $618 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 音频放大器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-16 | 音频放大器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-16 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-16 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-16 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-16 | 音频放大器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-16 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-16 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-16 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-01-16 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YULE SOUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 音频放大器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-06-22 | 音频放大器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-06-19 | 音频放大器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-06-19 | 音频放大器 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $158 |
| 2023-08-29 | 铜绕组线 | AG TECH CO LTD | 越南 | $319 |
| 2023-08-29 | 未装壳扬声器 | AG TECH CO LTD | 越南 | $212 |
| 2023-08-29 | 其他钢铁制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-08-29 | 塑料管 | AG TECH CO LTD | 越南 | $106 |
| 2023-08-29 | 金属办公设备 | AG TECH CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-08-29 | 音频放大器 | AG TECH CO LTD | 越南 | $361 |