Viet Essential Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN GLOBAL GRAINS
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106321596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBG52VH |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số 2, Tổ 7, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN GLOBAL GRAINS |
| 企业英文名称 | GLOBAL GRAINS AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Tổ 7, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 965535330 |
| 邮箱 | quanlyntkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $1.01M |
| 巴基斯坦 | 5 | $594.3K |
| 缅甸 | 1 | $127.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 4 | $480.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $253.4K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $234.4K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| Apar Global Ventures | 印度 | 1 | $130.9K | 姜黄、其他香料 |
| Arrjav Trading FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $127.0K | 糙米、碾磨大米 |
| Shakambari Agri Tech | 印度 | 2 | $122.3K | 糙米 |
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $114.3K | 其他玉米、其他香料 |
| Stallion Enterprise | 印度 | 2 | $109.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $96.2K | 碾磨大米、糙米 |
| APOLLO GREEN ENERGY LIMITED | 印度 | 1 | $65.5K | 其他皮革鞋、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $117.5K |
| 2025-09-19 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $117.5K |
| 2025-07-31 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $122.5K |
| 2025-07-29 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $122.5K |
| 2025-07-14 | 其他玉米 | ZAMIN ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $114.3K |
| 2025-05-05 | 碾磨大米 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 印度 | $107.7K |
| 2025-01-17 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $120.2K |
| 2024-12-04 | 碾磨大米 | APAR GLOBAL VENTURES | 印度 | $130.9K |
| 2024-10-28 | 糙米 | APOLLO GREEN ENERGY LIMITED | 印度 | $65.5K |
| 2024-05-13 | 糙米 | SHAKAMBARI AGRI TECH | 印度 | $62.1K |