Vanco Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VANCO
121
进口笔数
0
出口笔数
$4.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109424303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK59A2V7 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số 16, LK9, Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VANCO |
| 企业英文名称 | VANCO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, LK9, Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986753110 |
| 邮箱 | Nguyenthithuvan.vanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.62M |
| 爱尔兰 | 20 | $1.12M |
| 印度 | 2 | $68.6K |
| 马来西亚 | 2 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Debbon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.16M | 猫狗饲料、其他有机硫化合物 |
| Henan New Yangshao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $727.9K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED | 爱尔兰 | 13 | $674.9K | 其他酶制剂、食品香料 |
| Zaozhuang Jienuo Enzyme Co., Ltd. | 中国 | 11 | $489.0K | 其他氨基酸、氨基酚衍生物 |
| Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $451.6K | 猫狗饲料、其他有机硫化合物 |
| 2cd67b96d3a2843c5e7e7de89477158a | 7 | $445.7K | ||
| Hangzhou Vega Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.8K | 其他维生素、猫狗饲料 |
| Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.2K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| Hubei Huada Real Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $139.0K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Shandong Lonct Enzymes Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.8K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | Shanghai Debon Xinsheng Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |