Tan Luc South Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tân Lực Miền Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309489650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RPBC5J |
| 成立日期 | 2009-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 10, Sofic Tower, Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN LỰC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | TAN LUC SOUTH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Sofic Tower, Số 10 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838683537 |
| 邮箱 | tanlucmna@flexoffice.com.vn |
| 传真 | +842838683539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Tenfon Stationery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.6K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Guangdong Youngly Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.9K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| Ningbo Huafeng Stationery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.4K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| CIVORS INDUSTRY LIMITED | 6 | $98.3K | 其他化学制剂、毡尖笔 | |
| Hangzhou Lemon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.9K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Guangzhou Xiongjue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.5K | 其他化学制剂、绘画粉笔 |
| J.J.L. Hardware & Stationery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Shangqiu Honest Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| Anhui Tuqiang Stationery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.1K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶橡皮 |
| Wenzhou Aihao Pen Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 圆珠笔、钢笔 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU XIONGJUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU XIONGJUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | CIVORS INDUSTRY LIMITED | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-05 | 餐具及刀片 | SHANGQIU HONEST TOOLS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-05 | 餐具及刀片 | SHANGQIU HONEST TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 餐具及刀片 | SHANGQIU HONEST TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 餐具及刀片 | SHANGQIU HONEST TOOLS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-08 | 其他化学制剂 | CIVORS INDUSTRY LIMITED | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-08 | 毡尖笔 | CIVORS INDUSTRY LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 其他手工工具 | J J L HARDWARE STATIONERY CO LTD | 中国 | $6.5K |