NHAT TIN INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHáT TRIểN NHấT TíN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$810
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312803588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVV2XDN |
| 成立日期 | 2014-06-02 |
| 联系地址 | 18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NHẤT TÍN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp hoạt động ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề "Dịch vụ kho bãi", doanh nghiệp không được kinh doanh bất động sản và cho thuê kho. Đối với ngành nghề "Dịch vụ chuyển phát nhanh", hoạt động của doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện phù hợp theo quy định tại Nghị định 47/2011/NĐ-CP ngày 17/06/2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật Bưu chính và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838113311 |
| 邮箱 | cskh@ntlogistics.vn |
| 传真 | +842838117676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720.4007亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $690 |
| 越南 | 1 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAROL NGUYEN | 美国 | 1 | $250 | 非瓦楞折叠盒 |
| THAO HOANG | 美国 | 1 | $235 | 玩具模型、棉毯 |
| DO TRONG HOAN | 美国 | 1 | $205 | 非铜绕组线、非LED电灯 |
| THAO HOANG | 越南 | 1 | $120 | 其他食品制剂、磨碎/粉化奶酪 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非LED电灯 | DO TRONG HOAN | 美国 | $84 |
| 2025-10-10 | 非瓦楞折叠盒 | CAROL NGUYEN | 美国 | $250 |
| 2025-10-10 | 非铜绕组线 | DO TRONG HOAN | 美国 | $121 |
| 2024-08-19 | 贱金属装饰品 | THAO HOANG | 美国 | $150 |
| 2024-08-19 | 天然石磨轮 | THAO HOANG | 越南 | $120 |
| 2024-08-19 | 其他塑料制品 | THAO HOANG | 美国 | $85 |