Sao Phuong Nam Agricultural Export Import Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH H-IMEX

36
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $246.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $208.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $246.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $208.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102136715
企查查编码QVNRU3FUTX
成立日期2007-01-11
联系地址Số 3, khu X1 (Số 14 ngõ 193) phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH H-IMEX
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, khu X1 (Số 14 ngõ 193) phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84912799292
邮箱lthketoan110@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
230649油菜籽油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$1.79M
巴基斯坦10$1.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jash Export印度6$529.1K碾磨大米、糙米
Jasons Commodities巴基斯坦4$483.4K碾磨大米、其他玉米
Asif Rice Mills巴基斯坦4$481.5K碾磨大米、其他玉米
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度6$331.4K碾磨大米、其他干果
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度4$318.9K碾磨大米、糙米
Shaurya Global印度2$207.4K其他玉米、碾磨大米
JASH EXPORT印度3$184.1K碾磨大米、酿造废料
Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd.印度2$90.2K碾磨大米、其他油渣饼
Yukti Inc.印度2$71.3K碾磨大米、鲜洋葱青葱
SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度1$59.5K碾磨大米、干辣椒

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米JASH EXPORT印度$45.5K
2026-04-29碾磨大米JASH EXPORT印度$45.5K
2026-04-23碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$45.5K
2026-04-23碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$45.5K
2026-04-11碾磨大米SHAURYA GLOBAL印度$45.0K
2026-04-11碾磨大米SHAURYA GLOBAL印度$45.0K
2026-03-23碾磨大米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$45.0K
2026-03-19碾磨大米BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$45.2K
2026-03-18碾磨大米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$45.0K
2026-02-27其他玉米SHAURYA GLOBAL印度$117.5K

相关企业 · 同类产品

Sao Phuong Nam Agricultural Export Import Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →