Sao Phuong Nam Agricultural Export Import Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H-IMEX
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102136715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU3FUTX |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Số 3, khu X1 (Số 14 ngõ 193) phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H-IMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, khu X1 (Số 14 ngõ 193) phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84912799292 |
| 邮箱 | lthketoan110@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $1.79M |
| 巴基斯坦 | 10 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jash Export | 印度 | 6 | $529.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 4 | $483.4K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 4 | $481.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $331.4K | 碾磨大米、其他干果 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $318.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Shaurya Global | 印度 | 2 | $207.4K | 其他玉米、碾磨大米 |
| JASH EXPORT | 印度 | 3 | $184.1K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $90.2K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Yukti Inc. | 印度 | 2 | $71.3K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $59.5K | 碾磨大米、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $45.5K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $45.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.5K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.5K |
| 2026-04-11 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $45.0K |
| 2026-04-11 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $45.0K |
| 2026-03-23 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.0K |
| 2026-03-19 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $45.2K |
| 2026-03-18 | 碾磨大米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.0K |
| 2026-02-27 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $117.5K |