Than Nong Service Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ THầN NôNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317239132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ40BCQY |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 1570/16 Võ Văn Kiệt, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ THẦN NÔNG |
| 企业英文名称 | THAN NONG SERVICE MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1570/16 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0919596436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nongwoo Bio Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $27.7K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-14 | 蔬菜种子 | Nongwoo Bio Co., Ltd. | 韩国 | $850 |
| 2024-08-13 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $8.5K |
| 2024-08-13 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-01-23 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-04-27 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-04-10 | 蔬菜种子 | NONGWOO BIO CO LTD | 韩国 | $4.3K |