MT Solutions Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MT SOLUTIONS
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$480.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314673119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMT78QM |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 22/18C Đường số 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | MT SOLUTIONS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903095612 |
| 邮箱 | info@mtsolutions.com.co |
| 官网 | mtsolutions.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 060390 | 加工切花 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $368.8K |
| 越南 | 2 | $111.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietbeans GmbH | 德国 | 11 | $480.1K | 烘焙咖啡、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $587 |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $391 |
| 2026-01-15 | 整粒胡椒 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $463 |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $7.9K |
| 2026-01-15 | 不锈钢家用制品 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $382 |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 其他香料 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $220 |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $868 |
| 2026-01-15 | 烘焙咖啡 | VIETBEANS GMBH | 德国 | $630 |