BAS IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAS
4
进口笔数
0
出口笔数
$66.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803077229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH08WJSM |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAS |
| 企业英文名称 | BAS IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 595 Nguyễn Chí Thanh, Phường Đông Thọ(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84919051115 |
| 邮箱 | tuanmanh1000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $66.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $35.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| YIWU SANQI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $27.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 医用家具、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $714 |
| 2024-07-18 | 自粘纸板 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $810 |
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $988 |
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 自粘纸板 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-18 | 自粘纸板 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-18 | 自粘纸板 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-18 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |