Phuc Loc Phat AC Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AC PHúC LộC PHáT
2
进口笔数
617
出口笔数
$46.5K
进口金额
$27.56M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316008654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT75KEKA |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Số 04 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AC PHÚC LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC LOC PHAT AC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0901425415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $46.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 409 | $19.88M |
| 马来西亚 | 94 | $3.24M |
| 越南 | 59 | $2.40M |
| 阿联酋 | 5 | $214.2K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $174.2K |
| 泰国 | 5 | $172.5K |
| 文莱 | 6 | $159.5K |
| 新加坡 | 7 | $157.0K |
| 埃及 | 2 | $128.0K |
| 汤加 | 3 | $122.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barkhat Alkhair General Trading LLC | 越南 | 1 | $29.3K | 其他冷冻鱼 |
| TGT Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17.2K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiangda Fish & Marine Products | 菲律宾 | 34 | $1.77M | 冻金枪鱼片、其他冷冻鱼 |
| Pacific Pride Tuna Products | 菲律宾 | 44 | $1.59M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| A Grace Frozen Food Ventures Inc. | 菲律宾 | 35 | $1.48M | 冻金枪鱼片、冻鲶鱼片 |
| Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $1.47M | 其他冷冻鱼、冻去骨牛肉 |
| JFRCO Corp. | 菲律宾 | 21 | $1.16M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| Czelsan Trading Corporation | 菲律宾 | 18 | $1.13M | 冻金枪鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| Immanuel Tuna Traders | 菲律宾 | 20 | $1.08M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Abartes Trading Inc. | 菲律宾 | 25 | $1.01M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Immanuel Tuna Traders | 巴西 | 17 | $695.3K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| Gin Ming Coldstorage (Kuching) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $397.7K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他冷冻鱼 | TGT SDN BHD | 越南 | $8.4K |
| 2025-01-16 | 其他冷冻鱼 | TGT SDN BHD | 越南 | $8.8K |
| 2024-02-20 | 其他冷冻鱼 | BARKHAT ALKHAIR GENERAL TRADING LLC | 越南 | $29.3K |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻金枪鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $4.4K |
| 2026-04-29 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $7.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $14.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | PX FROZEN SDN BHD | — | $6.4K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | PX FROZEN SDN BHD | — | $10.3K |
| 2026-04-22 | 冻罗非鱼 | OCEANO MOZAMBIQUE LDA | — | $35.8K |
| 2026-04-21 | 冷冻鲶鱼 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | $16.7K |
| 2026-04-20 | 冻罗非鱼 | FORTE GROUP INVESTMENTS LTD | — | $35.0K |
| 2026-04-18 | 其他冷冻鱼 | GGB FOODS CORP ORATION | — | $47.3K |