Swan Trade Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI THIêN NGA
427
进口笔数
0
出口笔数
$212.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106811456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWYK8P5 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | P705, Tầng 7 Tòa Luxury Park Views, D32 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN NGA |
| 企业英文名称 | SWAN TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P705, Tầng 7 Tòa Luxury Park Views, D32 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02462688388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 348 | $200.74M |
| 印度 | 25 | $6.98M |
| 白俄罗斯 | 14 | $1.94M |
| 中国 | 37 | $1.48M |
| 日本 | 4 | $560.4K |
| 英国 | 4 | $256.5K |
| 土耳其 | 7 | $239.2K |
| 意大利 | 7 | $107.9K |
| 菲律宾 | 3 | $79.5K |
| 德国 | 5 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KITS FZE | 阿联酋 | 187 | $139.84M | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| INPETRO-TRADING | 俄罗斯 | 118 | $46.86M | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| AK Corp. Oration Ltd. | 俄罗斯 | 26 | $10.13M | 车用照明信号装置、车辆制动零件 |
| AK Corp. Oration Ltd. | 印度 | 10 | $4.44M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| AK Corp. Oration Ltd. | 越南 | 7 | $2.36M | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| AK Corp. Oration Ltd. | 中国 | 4 | $1.65M | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| AK Corp. Ltd. | 阿联酋 | 5 | $1.44M | 阀门龙头、车用照明信号装置 |
| Cordiant | 俄罗斯 | 22 | $642.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| PAO Avtodizel (Yaroslavl Motor Plant) | 俄罗斯 | 6 | $499.2K | 柴油车发动机、柴油机零件 |
| Transport Development Group LLC | 俄罗斯 | 6 | $143.5K | 木制餐具、亚麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 发动机泵 | KITS FZE | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | KITS FZE | 俄罗斯 | $371 |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | KITS FZE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 液压气压阀门 | KITS FZE | 俄罗斯 | $869 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | KITS FZE | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 发动机空气滤清器 | KITS FZE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | KITS FZE | 俄罗斯 | $223 |
| 2026-04-20 | 车辆后视镜 | KITS FZE | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 液压直线马达 | KITS FZE | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 内燃机滤油器 | KITS FZE | 俄罗斯 | $454 |