Swan Trade Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI THIêN NGA

427
进口笔数
0
出口笔数
$212.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.77M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.33M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.23M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.87M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.21M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.49M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.55M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.55M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.73M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $997.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.87M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.77M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.33M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.23M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.87M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.97M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.42M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.21M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.10M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.49M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.55M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.55M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.73M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.98M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $997.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.36M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.82M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.64M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106811456
企查查编码QVNMWYK8P5
成立日期2015-04-03
联系地址P705, Tầng 7 Tòa Luxury Park Views, D32 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN NGA
企业英文名称SWAN TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P705, Tầng 7 Tòa Luxury Park Views, D32 KĐT mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02462688388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
8704225-20吨柴油货车
87042320吨以上柴油货车
870899其他车辆零件
401693非泡沫橡胶密封件
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯348$200.74M
印度25$6.98M
白俄罗斯14$1.94M
中国37$1.48M
日本4$560.4K
英国4$256.5K
土耳其7$239.2K
意大利7$107.9K
菲律宾3$79.5K
德国5$49.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KITS FZE阿联酋187$139.84M钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
INPETRO-TRADING俄罗斯118$46.86M其他车辆零件、车桥及零件
AK Corp. Oration Ltd.俄罗斯26$10.13M车用照明信号装置、车辆制动零件
AK Corp. Oration Ltd.印度10$4.44M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
AK Corp. Oration Ltd.越南7$2.36M公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
AK Corp. Oration Ltd.中国4$1.65M公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
AK Corp. Ltd.阿联酋5$1.44M阀门龙头、车用照明信号装置
Cordiant俄罗斯22$642.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
PAO Avtodizel (Yaroslavl Motor Plant)俄罗斯6$499.2K柴油车发动机、柴油机零件
Transport Development Group LLC俄罗斯6$143.5K木制餐具、亚麻籽

近期贸易明细

进口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20发动机泵KITS FZE俄罗斯$4.4K
2026-04-20内燃机滤油器KITS FZE俄罗斯$371
2026-04-20液压气压阀门KITS FZE俄罗斯$1.4K
2026-04-20液压气压阀门KITS FZE俄罗斯$869
2026-04-20发动机泵KITS FZE俄罗斯$4.4K
2026-04-20发动机空气滤清器KITS FZE俄罗斯$1.4K
2026-04-20内燃机滤油器KITS FZE俄罗斯$223
2026-04-20车辆后视镜KITS FZE俄罗斯$1.8K
2026-04-20液压直线马达KITS FZE俄罗斯$3.6K
2026-04-20内燃机滤油器KITS FZE俄罗斯$454

相关企业 · 同类产品

Swan Trade Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →