Hanh Tu Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HạNH Từ
22
进口笔数
0
出口笔数
$428.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201801680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35FTC73 |
| 成立日期 | 2017-07-28 |
| 联系地址 | Số 315 Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẠNH TỪ |
| 企业英文名称 | HANH TU TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 315 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842253580750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680790 | 沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 22 | $428.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Alamia for Insulation Co. | 埃及 | 14 | $287.7K | 卷状沥青制品、铝合金板材 |
| Nile Waterproofing Materials Co., S.A.E. Bitunil | 埃及 | 8 | $141.0K | 卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 卷状沥青制品 | NILE WATERPROOFING MATERIALS CO S A E BITUNIL | 埃及 | $17.9K |
| 2026-01-05 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $18.2K |
| 2026-01-05 | 沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $966 |
| 2025-09-29 | 卷状沥青制品 | NILE WATERPROOFING MATERIALS CO S A E BITUNIL | 埃及 | $18.8K |
| 2025-07-24 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $19.2K |
| 2025-04-28 | 沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $396 |
| 2025-04-28 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $3.1K |
| 2025-04-28 | 卷状沥青制品 | NILE WATERPROOFING MATERIALS CO S A E BITUNIL | 埃及 | $16.6K |
| 2025-04-28 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $1.7K |
| 2025-04-28 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $13.9K |