Melody Technology Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 镍基催化剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MELODY
32
进口笔数
1
出口笔数
$2.89M
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-09-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XH462D |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Căn 12A lô B tại lô đất E9 Khu đô thị mới dự án Phúc Lộc Thọ, Đường Lê Lợi, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MELODY |
| 企业英文名称 | MELODY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 12A lô B tại lô đất E9 Khu đô thị mới dự án Phúc Lộc Thọ, Đường Lê Lợi, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0917431319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381511 | 镍基催化剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 750610 | 镍板材 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 282735 | 氯化镍 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750610 | 镍板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $86.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melody International Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.05M | 工业清洁制剂、镍基催化剂 |
| Dong Ying (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $347.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| LUCYSTAR (HK) ADDITIVES CO LTD | 中国香港 | 4 | $277.4K | 三氧化铬、氯化镍 |
| Fengtai Intelligent Control (Huizhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208.3K | 激光机床、螺纹机床 |
| Neuflew International Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 染料颜料 |
| 001e1c85dfc2f5de464b6bb2cb5fb49b | 1 | $2.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBT PLUMBING SUPPLY | 印度尼西亚 | 1 | $86.3K | 非瓦楞折叠盒、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 镍基催化剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 镍基催化剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | MELODY INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 镍板材 | EBT PLUMBING SUPPLY | 印度尼西亚 | $86.3K |