Nam NT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM NT
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109926695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KAFQUP |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà CL 1B 04, Man Bồi Gốc Găng, Tổ dân phố 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM NT |
| 企业英文名称 | NAM NT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà CL 1B 04, Man Bồi Gốc Găng, Tổ dân phố 9, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0964049966 |
| 邮箱 | thuyhoang1091@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 24 | $534.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.3K | 玩具模型、通风罩 |
| Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $321.1K | 矿物燃料成型机、其他化学制剂 |
| Jiangmen Yuanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.8K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $121.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Guangzhou Weiguan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.7K | 竹制木制品、乙烯聚合物塑料 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Suzhou Eco New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Ningbo Ambition International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他果仁制品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-03-02 | 塑料地板 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $722 |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-02 | 塑料地板 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-03-02 | 塑料地板 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $623 |
| 2026-03-02 | 塑料地板 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $623 |
| 2026-03-02 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |