THEK INTERIOR DECORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT THEK
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313759236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99N8XW8 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 171 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT THEK |
| 企业英文名称 | THEK INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84939500234 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | 2 | $5.2K | 其他胶粘剂、其他塑料包装制品 |
| Seokyung Construction Corp | 韩国 | 1 | $360 | 其他胶粘剂、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他塑料包装制品 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $72 |
| 2024-08-12 | 其他塑料包装制品 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $0 |
| 2024-08-12 | 其他塑料包装制品 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $95 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $581 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $182 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $223 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $45 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $684 |
| 2024-08-08 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $14 |
| 2024-02-20 | 其他胶粘剂 | NGUYEN THI MAI LY | 韩国 | $826 |