First Move Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIRST MOVE GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316660972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC353PC |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 6 Võ Văn Kiệt, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIRST MOVE GROUP |
| 企业英文名称 | FIRST MOVE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84702066388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell Sports Inc. | 中国 | 3 | $24.0K | 安全帽、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS, INC | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 安全帽 | BELL SPORTS INC | 中国 | $1.6K |