5A Medical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Y Tế DượC 5A
6
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315609405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W3SAYK |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 17 đường 4A khu tái định cư Vĩnh Lộc B, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ DƯỢC 5A |
| 企业英文名称 | 5A PHARMACEUTICAL MEDICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Nguyễn Trường Tộ, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938026753 |
| 邮箱 | 5a.tmdv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $16.2K |
| 中国 | 5 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topdental (Products) Ltd. | 英国 | 1 | $16.2K | 其他消毒剂、医用敷料 |
| Jun Cheng Commodities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $996 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHENZHEN MLIKANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $816 | 其他电动家用器具、牙刷 |
| Hebei Yujian Metal Wire Rope Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $255 | 60伏以下继电器、牙刷 |
| Hebei Yujian Metal Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 含油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $340 |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $903 |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $1.7K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $653 |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-12-02 | 其他消毒剂 | TOPDENTAL (PRODUCTS) LTD | 英国 | $544 |