Revolution Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REVOLUTION GROUP VIệT NAM
5
进口笔数
54
出口笔数
$689
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315978681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC8V0MQ |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | số 146/2/28, Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REVOLUTION GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REVOLUTION GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 146/2/28, Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866523286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.694亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $689 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $17.2K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 2 | $198 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GZ REVGRP | 中国 | 4 | $666 | 塑料衣着附件、机织标签 |
| The Revolution Group Ltd. | 中国香港 | 1 | $23 | 印刷标签、机织标签 |
| The Revolution Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Perse Enterprise Inc. | 美国 | 8 | $2.8K | 印刷标签 |
| James Perse Distribution Warehouse | 美国 | 6 | $2.0K | 印刷标签、皮革服装 |
| Billy Reid Warehouse | 美国 | 3 | $1.9K | 非织造标签 |
| Show Me Your Mumu | 美国 | 12 | $1.8K | 棉质连衣裙、化纤连衣裙 |
| Haute Brand | 美国 | 5 | $1.8K | 未印刷标签、印刷标签 |
| Main St Graf Lantz Material Location | 美国 | 4 | $1.7K | 印刷标签 |
| Gainneti Factory | 美国 | 1 | $1.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Seam To Seen Mfg | 美国 | 5 | $1.0K | 印刷标签、其他纸制品 |
| MAIN ST-GRAF LANTZ MATERIAL LOCATION | 美国 | 3 | $910 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Show Me Your Mumu | 越南 | 2 | $198 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GZ REVGRP | 中国 | $15 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GZ REVGRP | 中国 | $15 |
| 2025-10-31 | 棉手套 | GZ REVGRP | 中国 | $5 |
| 2025-10-31 | 瓷餐具 | GZ REVGRP | 中国 | $30 |
| 2025-10-31 | 针织头饰 | GZ REVGRP | 中国 | $3 |
| 2025-10-31 | 真空瓶及零件 | GZ REVGRP | 中国 | $40 |
| 2025-10-31 | 针织头饰 | GZ REVGRP | 中国 | $22 |
| 2025-10-31 | 非瓦楞折叠盒 | GZ REVGRP | 中国 | $26 |
| 2025-10-31 | 非乙烯塑料袋 | GZ REVGRP | 中国 | $3 |
| 2025-10-31 | 非乙烯塑料袋 | GZ REVGRP | 中国 | $2 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 印刷标签 | James Perse Distribution Warehouse | 美国 | $800 |
| 2026-04-02 | 印刷标签 | James Perse Distribution Warehouse | 美国 | $34 |
| 2026-03-05 | 塑料衣着附件 | Hyomyoung International | 韩国 | $394 |
| 2026-03-05 | 塑料衣着附件 | Hyomyoung International | 韩国 | $721 |
| 2026-02-11 | 印刷标签 | James Perse Enterprise Inc. | 美国 | $17 |
| 2026-02-11 | 印刷标签 | James Perse Enterprise Inc. | 美国 | $400 |
| 2026-02-04 | 其他印刷品 | SHOW ME YOUR MUMU | 美国 | $176 |
| 2026-02-04 | 其他印刷品 | SHOW ME YOUR MUMU | 美国 | $155 |
| 2026-02-04 | 其他印刷品 | SHOW ME YOUR MUMU | 美国 | $155 |
| 2026-01-21 | 印刷标签 | SHOW ME YOUR MUMU | 美国 | $161 |