VIETCORP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vietcorp
- 邮箱11
11
进口笔数
2
出口笔数
$56.1K
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-02-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303693120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0APY58 |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | 134/1 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETCORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 134/1 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02873018899 |
| 邮箱 | info@vietcorp.com |
| 官网 | www.vietcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $54.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $797 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLOUDPOINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $39.4K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| FUJIAN CENTERM INFORMATION CO LTD | 中国 | 2 | $10.4K | 10公斤以下便携电脑、收银机 |
| FUJIANG CENTERM INFORMATION CO., LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 自动数据处理机处理部件 |
| SYNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $797 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | 2 | $19.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $398 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 马来西亚 | $398 |
| 2024-12-27 | 圆珠笔 | SYNOLOGY INC | 中国 | $20 |
| 2024-12-27 | 其他棉针织服装 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-27 | 其他棉针织服装 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $75 |
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | SYNOLOGY INC | 中国 | $3 |
| 2024-12-27 | 纸质文具 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $3 |
| 2024-12-27 | 其他棉针织服装 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $40 |
| 2024-12-23 | 其他饮用杯 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $12 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | CLOUDPOINT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 贱金属配件 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-02-24 | 8471机器零件 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-24 | 8471机器零件 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-02-24 | 存储单元 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 存储单元 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-24 | 存储单元 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $13.5K |