Hasaco Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HASACO
178
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601247001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH0M3TK |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Đắc Lực Bến Trại, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HASACO |
| 企业英文名称 | HASACO IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đắc Lực Bến Trại, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84789361666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 169 | $1.15M | 塑料包装箱、塑料装饰品 |
| Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.6K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Chaozhou Chaoan Chuangfeng Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Shunkang Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Lianjiang Jinrui Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Guangxi Xingyang Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 电热器具零件、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | HONGKONG NEWCT DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.9K |