GAP AP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GAP AP
8
进口笔数
0
出口笔数
$867.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101916626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM7NW6C |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Lô MD3 Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GAP AP |
| 企业英文名称 | GAP AP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MD3 Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $867.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $594.6K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Newharvest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI NEWHARVEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-12-13 | 零售除草剂 | SHANGHAI NEWHARVEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $81.9K |
| 2023-12-13 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI NEWHARVEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2023-11-22 | 零售除草剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130.9K |
| 2023-11-14 | 零售杀菌剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-11-14 | 零售杀虫剂 | AGRISOLUTION LTD | 中国 | $16.4K |
| 2023-11-02 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-11-02 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2023-11-02 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2023-07-19 | 零售除草剂 | HEBEI HUYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $136.8K |