HARMONY MARINE SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 橡胶防撞垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARMONY MARINE SOLUTIONS
2
进口笔数
2
出口笔数
$33.8K
进口金额
$33.8K
出口金额
2025-10-28
最近进口
2025-11-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317739015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J78C5J |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 28B Đường Đặng Tất, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARMONY MARINE SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | HARMONY MARINE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84903644426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 560221 | 毛毡 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 560221 | 毛毡 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $26.0K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $28.3K |
| 马来西亚 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avangard Berhad | 马来西亚 | 2 | $33.8K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avangard Berhad | 马来西亚 | 2 | $33.8K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 轴承座 | Avangard Berhad | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 橡胶防撞垫 | AVANGAAD BERHAD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2025-10-28 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 韩国 | $644 |
| 2025-10-28 | 毛毡 | Avangard Berhad | 韩国 | $2.0K |
| 2025-10-28 | 其他镍制品 | Avangard Berhad | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-28 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 韩国 | $129 |
| 2025-10-28 | 橡胶防撞垫 | AVANGAAD BERHAD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2025-10-28 | 橡胶防撞垫 | AVANGAAD BERHAD | 马来西亚 | $851 |
| 2025-10-28 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 韩国 | $213 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 橡胶防撞垫 | Avangard Berhad | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-01 | 橡胶防撞垫 | Avangard Berhad | 越南 | $851 |
| 2025-11-01 | 橡胶防撞垫 | Avangard Berhad | 越南 | $15.9K |
| 2025-10-29 | 毛毡 | Avangard Berhad | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-29 | 其他镍制品 | Avangard Berhad | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-10-29 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 越南 | $213 |
| 2025-10-29 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 越南 | $129 |
| 2025-10-29 | 轴承座 | Avangard Berhad | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 垫片套装 | Avangard Berhad | 越南 | $644 |