Nam Thang Long Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Thăng Long
1
进口笔数
93
出口笔数
$12.1K
进口金额
$2.90M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311514858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4PDCGV |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | 80/12/165 Đường Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | NAM THANG LONG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84908298718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091091 | 混合香料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $2.25M |
| 越南 | 11 | $225.4K |
| 法国 | 2 | $40.0K |
| 丹麦 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyluck Trading Co. Pty Ltd | 越南 | 1 | $12.1K | 混合香料、咖啡提取物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skyluck Trading Co. Pty Ltd | 英国 | 28 | $1.02M | 混合调味料、酱油 |
| Food Vina Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $838.2K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| 5920450cb147aaed76ceb0e5e63fec99 | 8 | $355.7K | ||
| Dai Phat Supermarket Albert Park Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $224.4K | 未煮意面、其他谷物粉 |
| Thuan Phat Supermarket | 澳大利亚 | 14 | $224.2K | 塑料餐具、其他谷物粉 |
| Dai Phat Supermarket Albert Park Pty Ltd | 越南 | 6 | $89.5K | 加工植物枝叶、高淀粉木薯 |
| Thuan Phat Supermarket | 越南 | 2 | $58.1K | 其他保藏水果坚果、其他干果 |
| Sarl Ly My Huong | 法国 | 1 | $36.2K | 其他食品制剂、非乙烯塑料袋 |
| ASEAN Foody Import ApS | 丹麦 | 1 | $21.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Right Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $19.4K | 塑料餐具、根茎类蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $184 |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 调味甜水 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 混合香料 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-30 | 咖啡提取物 | SKYLUCK TRADING CO PTY LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋代用品 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $275 |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $415 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $2.8K |
| 2026-04-29 | 小麦粉 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $608 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $160 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $1.6K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | FOOD VINA AUSTRALIA P | — | $1.9K |