168 Investment Production Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI 168
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703088395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG9FCSH |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 112, tờ bản đồ 59 đường Nguyễn Văn Linh, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 168 |
| 企业英文名称 | 168 INVESTMENT PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/92 Đại lộ Bình Dương, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84971796728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Lexie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 塑料配件、其他石棉制品 |
| Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.0K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Topsting Imp & Exp Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $170 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他木家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-21 | 木制餐具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $541 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-21 | 木制办公家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-07-21 | 金属框架软垫椅 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-21 | 木制办公家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $467 |
| 2026-07-21 | 木制办公家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-07-21 | 木制办公家具 | Shenzhen Xinzhitong Trading Co., Ltd. | 中国 | $493 |