Investment & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và DịCH Vụ Kỹ THUậT
18
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102759325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC68Q65U |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 48, ngõ 106, phố Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | INVESTMENT AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, ngõ 106, phố Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02438727069 |
| 邮箱 | intesco@intesco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $4.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasan Network Solutions Inc. | 中国 | 13 | $3.90M | 通信设备、静止变流器 |
| Dasan Network Solutions Inc. | 韩国 | 1 | $353.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| BEIJING JIEWEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.4K | 收银机、单个扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 单个扬声器 | BEIJING JIEWEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-19 | 单个扬声器 | BEIJING JIEWEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-10 | 电力控制板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-12-10 | 其他电路开关装置 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-10 | 塑料管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |